Võ quan
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Sĩ quan.
Ví dụ:
Ông là một võ quan trong triều, chức không cao nhưng kỷ luật rất nghiêm.
Nghĩa: (cũ). Sĩ quan.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại kể ngày xưa là một võ quan, luôn mặc quân phục chỉnh tề.
- Trong bức ảnh cũ, võ quan đứng nghiêm trước cổng thành.
- Truyện cổ nói đến một vị võ quan canh giữ kinh thành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong trang sử triều Nguyễn, tên tuổi vị võ quan ấy được ghi lại bên cạnh chiến công của ông.
- Bức thư nhà gửi ra mặt trận mở đầu bằng lời chào một võ quan, vừa trang trọng vừa ấm áp.
- Nhân vật chính là một võ quan, giữa kỷ luật quân ngũ và nỗi nhớ quê luôn giằng co.
3
Người trưởng thành
- Ông là một võ quan trong triều, chức không cao nhưng kỷ luật rất nghiêm.
- Danh xưng võ quan nghe có vẻ cũ kỹ, nhưng gợi một thời trận mạc và lễ chế rõ ràng.
- Trong gia phả, dòng chú ngắn ngủi: tổ ba đời từng làm võ quan, rồi mất ở biên ải.
- Tôi vẫn hình dung bóng một võ quan đứng dưới cờ, lưng thẳng, mắt hướng về nơi phải bảo vệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Sĩ quan.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| võ quan | Cổ/hoài cổ; trang trọng nhẹ; trung tính sắc thái Ví dụ: Ông là một võ quan trong triều, chức không cao nhưng kỷ luật rất nghiêm. |
| sĩ quan | hiện đại; trung tính; bao quát tương đương Ví dụ: Anh ấy là sĩ quan trong quân đội. |
| võ tướng | văn chương/cổ; sắc thái tôn vinh nhẹ; gần nghĩa Ví dụ: Vị võ tướng chỉ huy ba nghìn quân. |
| văn quan | cổ; đối lập chức võ–văn; trung tính Ví dụ: Triều đình cử văn quan soạn chiếu chỉ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về quân sự thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, kịch, phim ảnh có bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu lịch sử hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các sĩ quan trong bối cảnh lịch sử hoặc khi muốn tạo không khí cổ điển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, thay vào đó dùng "sĩ quan".
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm có yếu tố lịch sử hoặc truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sĩ quan" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Khác biệt với "sĩ quan" ở chỗ "võ quan" mang sắc thái lịch sử, cổ điển.
- Chú ý bối cảnh sử dụng để tránh gây hiểu nhầm về thời đại hoặc phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một võ quan giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, dũng cảm), lượng từ (một, nhiều), và động từ (là, trở thành).





