Văn quan
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quan văn.
Ví dụ:
Ông là một văn quan, chuyên coi việc văn thư của triều đình.
Nghĩa: Quan văn.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội bảo ngày xưa có nhiều văn quan giỏi chữ nghĩa.
- Trong truyện cổ, vị văn quan giúp vua viết chiếu.
- Bức tranh vẽ một văn quan đang cầm bút lông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vị văn quan ấy nổi tiếng vì soạn chiếu rất khéo, lời lẽ mạch lạc.
- Trong sử sách, văn quan thường lo việc giấy tờ, đàm phán và lễ nghi.
- Khi triều đình họp, văn quan trình bày kế sách bằng sớ tâu rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Ông là một văn quan, chuyên coi việc văn thư của triều đình.
- Ở chốn cung môn, văn quan không cầm gươm giáo, họ cầm chữ nghĩa để giữ kỷ cương.
- Có thời, một tờ sớ của văn quan đủ khiến vận nước đổi thay, vì chữ nghĩa đi trước gươm đao.
- Nhìn nét bút nghiêm cẩn trên bản chiếu, tôi hình dung bóng dáng một văn quan thâm trầm trước án thư.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quan văn.
Từ đồng nghĩa:
quan văn văn thần
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| văn quan | trang trọng, cổ điển; trung tính; dùng trong ngữ cảnh lịch sử/quan chế Ví dụ: Ông là một văn quan, chuyên coi việc văn thư của triều đình. |
| quan văn | trung tính, chính sử; tương đương hoàn toàn Ví dụ: Triều đình bổ nhiệm thêm một quan văn vào Hàn lâm viện. |
| văn thần | trang trọng, cổ văn; sắc thái văn chương hơn Ví dụ: Nhà vua tin dùng các văn thần trong việc trị quốc. |
| võ quan | trung tính, đối lập chuẩn trong quan chế; phổ thông Ví dụ: Trận đánh do các võ quan chỉ huy. |
| võ tướng | cổ điển, văn chương; nhấn mạnh chức tước quân sự Ví dụ: Vua phong thưởng cho các võ tướng lập công nơi biên ải. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về hệ thống quan lại thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca có bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sự, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các chức vụ quan lại trong lịch sử Việt Nam.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường đi kèm với các từ chỉ chức vụ cụ thể để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức vụ khác trong hệ thống quan lại.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng để chỉ các chức vụ hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một văn quan nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "văn quan tài ba", "văn quan được bổ nhiệm".





