Váy đầm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Váy kiểu Âu.
Ví dụ: Cô ấy mặc váy đầm đen, kiểu dáng tối giản, rất hợp hoàn cảnh.
Nghĩa: Váy kiểu Âu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan mặc váy đầm màu hồng đi dự sinh nhật.
  • Cô giáo khen chiếc váy đầm của Mai rất đẹp.
  • Mẹ mua cho bé một chiếc váy đầm để đi chơi công viên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy chọn váy đầm đơn giản nhưng nhìn vẫn rất thanh lịch.
  • Trong buổi lễ tổng kết, nhiều bạn nữ mặc váy đầm trông rất trưởng thành.
  • Bức ảnh kỷ yếu nổi bật nhờ chiếc váy đầm xanh nổi bật giữa sân trường.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy mặc váy đầm đen, kiểu dáng tối giản, rất hợp hoàn cảnh.
  • Thay vì cầu kỳ, một chiếc váy đầm vừa vặn đủ tạo ấn tượng tinh tế.
  • Cơn mưa bất chợt làm gấu váy đầm ướt sũng, nhưng nụ cười cô vẫn rạng rỡ.
  • Gi bận rộn cả ngày, tối chỉ kịp khoác chiếc váy đầm suông và đôi giày bệt để ra phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Váy kiểu Âu.
Từ đồng nghĩa:
váy âu đầm
Từ Cách sử dụng
váy đầm trung tính; thông dụng; chỉ loại trang phục nữ theo kiểu phương Tây Ví dụ: Cô ấy mặc váy đầm đen, kiểu dáng tối giản, rất hợp hoàn cảnh.
váy âu trung tính; mô tả nguồn gốc kiểu dáng Ví dụ: Cô ấy thích mặc váy Âu đi làm.
đầm trung tính; ngắn gọn, phổ biến trong thời trang Ví dụ: Cô ấy chọn một chiếc đầm màu đen.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang phục phụ nữ, đặc biệt trong các tình huống mua sắm hoặc thời trang.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời trang, phong cách sống hoặc mô tả trang phục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc miêu tả nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nữ tính, duyên dáng và thường mang sắc thái nhẹ nhàng.
  • Thường thuộc phong cách thời trang và đời sống, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả trang phục phụ nữ trong các tình huống thông thường hoặc thời trang.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc chuyên ngành không liên quan đến thời trang.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "váy" khi không cần chỉ rõ kiểu dáng.
  • "Váy đầm" thường chỉ trang phục liền mảnh, khác với "chân váy" là phần dưới của trang phục.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc váy đầm đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, xinh), lượng từ (một, hai), và động từ (mặc, chọn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...