Vãng lai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Người) qua lại (thường để thăm viếng).
Ví dụ: Anh vẫn vãng lai nhà cậu bạn thân mỗi cuối tuần.
Nghĩa: (Người) qua lại (thường để thăm viếng).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nào bà cũng vãng lai thăm bác hàng xóm.
  • Mẹ hay vãng lai sang nhà cô Lan để hỏi thăm.
  • Ông nội vãng lai về quê thắp hương ông bà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thỉnh thoảng thầy giáo vãng lai đến nhà cũ của học trò cũ để hỏi han tình hình học tập.
  • Những ngày rảnh, chú tôi vãng lai qua nhà bác để chuyện trò cho đỡ nhớ.
  • Bạn bè vẫn vãng lai thăm nhau mỗi khi có kỳ nghỉ dài.
3
Người trưởng thành
  • Anh vẫn vãng lai nhà cậu bạn thân mỗi cuối tuần.
  • Vài năm gần đây, tôi ít vãng lai chốn cũ vì mỗi người một bận rộn.
  • Ông hay vãng lai nhà hàng xóm già để rót chén trà, tán chuyện đời.
  • Những người xưa từng vãng lai ngõ nhỏ ấy giờ chỉ còn trong ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Người) qua lại (thường để thăm viếng).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cắt đứt đoạn tuyệt
Từ Cách sử dụng
vãng lai Hán-Việt, trang trọng, trung tính, sắc thái nhẹ; dùng cho sự qua lại thăm viếng không thường xuyên Ví dụ: Anh vẫn vãng lai nhà cậu bạn thân mỗi cuối tuần.
qua lại trung tính, thông dụng, mức độ nhẹ Ví dụ: Anh ấy hay qua lại thăm bác cả.
lai vãng Hán-Việt, hơi văn chương, mức độ nhẹ Ví dụ: Bạn bè thỉnh thoảng lai vãng thăm hỏi.
cắt đứt khẩu ngữ–trung tính, mức độ mạnh Ví dụ: Sau mâu thuẫn, họ cắt đứt việc qua lại.
đoạn tuyệt trang trọng, văn chương, mức độ rất mạnh Ví dụ: Từ đó, hai bên đoạn tuyệt, không còn vãng lai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo chí để chỉ người qua lại, thăm viếng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn chương để tạo không khí cổ điển hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự.
  • Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa thăm viếng một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "ghé thăm" hoặc "đến thăm".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa có sắc thái ít trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi vãng lai", "thường xuyên vãng lai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc địa điểm, ví dụ: "bạn bè vãng lai", "nhà vãng lai".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...