Vàng bạc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vàng và bạc (nói khái quát); thường dùng để chỉ những thứ quý giá.
Ví dụ: Trong hòm chỉ toàn vàng bạc sáng loáng.
Nghĩa: Vàng và bạc (nói khái quát); thường dùng để chỉ những thứ quý giá.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại cất vàng bạc vào hộp gỗ.
  • Trong truyện cổ, rồng canh giữ kho vàng bạc.
  • Cô dặn chúng em không ham vàng bạc mà ham học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người xưa coi vàng bạc là của để dành an toàn nhất.
  • Cậu bé trong truyện không chọn vàng bạc, mà chọn cuốn sách biết nói.
  • Có người mải đuổi theo vàng bạc nên quên mất niềm vui giản dị.
3
Người trưởng thành
  • Trong hòm chỉ toàn vàng bạc sáng loáng.
  • Vàng bạc có thể mua được nhiều thứ, nhưng không mua nổi sự bình yên.
  • Anh ta đánh đổi thời gian cho gia đình lấy vàng bạc ngoài xã hội, rồi mới thấy lỗ.
  • Người khôn biết đặt chữ tín cao hơn vàng bạc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vàng và bạc (nói khái quát); thường dùng để chỉ những thứ quý giá.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rơm rác đồ bỏ
Từ Cách sử dụng
vàng bạc trung tính, khái quát; hơi cổ/kinh điển; dùng cả nghĩa đen và bóng Ví dụ: Trong hòm chỉ toàn vàng bạc sáng loáng.
kim ngân trang trọng, văn chương; nghĩa khái quát tương đương Ví dụ: Chớ vì kim ngân mà đánh mất lương tri.
châu báu trang trọng, văn chương; hơi rộng nhưng quy chiếu nhóm vật quý truyền thống Ví dụ: Vì châu báu mà người ta tranh giành.
rơm rác khẩu ngữ, hạ thấp giá trị; đối lập về giá trị quý–rẻ Ví dụ: So với vàng bạc, mấy thứ này chỉ là rơm rác.
đồ bỏ khẩu ngữ, trung tính–miệt thị; chỉ vật vô giá trị Ví dụ: Trong nhà chẳng có vàng bạc, chỉ toàn đồ bỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thứ quý giá, có giá trị cao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để nói về tài sản, của cải hoặc trong các bài viết về kinh tế, tài chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để biểu đạt sự giàu có, thịnh vượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quý giá, giá trị cao.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn viết, nhưng có thể thân mật trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị hoặc sự quý giá của một vật hay tài sản.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giá trị vật chất hoặc tài sản.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: "vàng bạc châu báu").
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kim loại cụ thể như "vàng" hoặc "bạc" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với từ "của cải" ở chỗ "vàng bạc" nhấn mạnh vào giá trị vật chất cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'vàng bạc quý giá', 'vàng bạc của cải'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (quý giá, lấp lánh), động từ (mua, bán), hoặc lượng từ (nhiều, ít).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...