Kim ngân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây leo, cành màu đỏ, lá mọc đối, hoa trắng về sau ngả màu vàng, dùng làm thuốc.
Ví dụ:
Giàn kim ngân trước hiên đang vào mùa hương ngát.
2.
danh từ
Vàng bạc.
Nghĩa 1: Cây leo, cành màu đỏ, lá mọc đối, hoa trắng về sau ngả màu vàng, dùng làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
- Bụi kim ngân trước cổng nhà nở hoa thơm lắm.
- Cô giáo chỉ cho chúng em bông kim ngân đang chuyển từ trắng sang vàng.
- Bà hái hoa kim ngân phơi khô để nấu nước uống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giàn kim ngân phủ kín hàng rào, buổi chiều tỏa mùi thơm mát.
- Hoa kim ngân lúc đầu trắng, sau vàng, nhìn là nhận ra ngay.
- Mẹ bảo kim ngân phơi khô có thể nấu nước giải nhiệt ngày nóng.
3
Người trưởng thành
- Giàn kim ngân trước hiên đang vào mùa hương ngát.
- Hoa chuyển từ trắng sang vàng như một lời báo hiệu dịu dàng của thời gian.
- Anh trồng kim ngân để vừa che nắng, vừa có sẵn dược liệu trong nhà.
- Mỗi chiều gió về, mùi kim ngân len qua ô cửa, làm căn phòng bớt oi ả.
Nghĩa 2: Vàng bạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến y học cổ truyền hoặc kinh tế tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền và tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng khi nói về vàng bạc.
- Trong y học cổ truyền, từ này có phong cách chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về cây thuốc trong y học cổ truyền hoặc khi đề cập đến vàng bạc trong kinh tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc tài chính để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kim loại quý khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Trong văn học, có thể mang ý nghĩa ẩn dụ, cần hiểu rõ ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cây", "loại") hoặc trước động từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "cây kim ngân", "vàng bạc kim ngân").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "cây", "loại"), tính từ (như "quý", "hiếm"), hoặc động từ (như "mua", "bán").






Danh sách bình luận