Ưu thắng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở thế hơn hẳn.
Ví dụ:
Trong thương lượng, ai nắm thông tin sẽ ở thế ưu thắng.
Nghĩa: Ở thế hơn hẳn.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn đang ở thế ưu thắng nên chơi rất tự tin.
- Con mèo to ở thế ưu thắng, nên chú chó con phải lùi lại.
- Trận cờ, bạn Nam chiếm trung tâm nên ở thế ưu thắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ chiến thuật hợp lý, lớp mình sớm ở thế ưu thắng trong trận bóng.
- Trong cuộc thi hùng biện, bạn Lan nắm chắc luận điểm nên ở thế ưu thắng.
- Cờ tướng đến tàn cuộc, bên đỏ giữ xe và pháo, rõ ràng ở thế ưu thắng.
3
Người trưởng thành
- Trong thương lượng, ai nắm thông tin sẽ ở thế ưu thắng.
- Khi dòng tiền ổn định, doanh nghiệp tự khắc ở thế ưu thắng trên bàn đàm phán.
- Trong mối quan hệ, người chủ động thời gian thường giữ thế ưu thắng mà không cần nói lớn tiếng.
- Giữa thị trường biến động, thương hiệu nào hiểu khách hàng hơn sẽ có thế ưu thắng bền vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở thế hơn hẳn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ưu thắng | trang trọng, đánh giá khách quan, mức độ mạnh, phạm vi học thuật/thi đấu Ví dụ: Trong thương lượng, ai nắm thông tin sẽ ở thế ưu thắng. |
| trội | trung tính, mức độ mạnh vừa; khẩu ngữ–viết Ví dụ: Đội A trội hơn về thể lực. |
| trội vượt | trang trọng, mức độ mạnh; văn viết Ví dụ: Sản phẩm này trội vượt về hiệu năng. |
| vượt trội | phổ biến, trung tính, mức độ rất mạnh; mọi ngữ cảnh Ví dụ: Đội khách vượt trội về kiểm soát bóng. |
| áp đảo | mạnh, có sắc thái lấn lướt; khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Họ áp đảo đối phương ngay từ đầu. |
| trên cơ | khẩu ngữ, trung tính, mức độ mạnh; hơi thân mật Ví dụ: Hôm nay đội mình rõ ràng trên cơ. |
| yếu thế | trung tính, mức độ mạnh; báo chí–thường ngày Ví dụ: Đội nhà rơi vào thế yếu thế. |
| thua kém | trung tính, mức độ vừa; phổ biến Ví dụ: Về kinh nghiệm, họ thua kém đối thủ. |
| bất lợi | trung tính, khách quan; văn viết–báo chí Ví dụ: Do sân khách, họ ở vị thế bất lợi. |
| lép vế | khẩu ngữ–báo chí, sắc thái bị lấn át; mức độ mạnh Ví dụ: Đội khách lép vế suốt hiệp một. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự vượt trội trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái trang trọng, nhấn mạnh sự vượt trội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự vượt trội trong các nghiên cứu, phân tích kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vượt trội, ưu thế rõ rệt.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu là mô tả khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội trong một bối cảnh cụ thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa cách.
- Thường xuất hiện trong các văn bản phân tích, báo cáo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vượt trội khác như "vượt trội", "ưu việt".
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh lạm dụng trong văn nói.
- Đảm bảo từ được dùng trong bối cảnh cần nhấn mạnh sự hơn hẳn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ưu thắng", "hơn hẳn ưu thắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơn hẳn" hoặc danh từ chỉ đối tượng được so sánh.






Danh sách bình luận