Nổi trội
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hoặc động từ). Nổi bật, hơn hẳn những cái khác.
Ví dụ:
Ứng viên này nổi trội về kinh nghiệm và kỹ năng.
Nghĩa: (hoặc động từ). Nổi bật, hơn hẳn những cái khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan học rất nổi trội trong lớp.
- Bông hoa màu đỏ nổi trội giữa vườn hoa.
- Chú chó của em chạy nhanh nổi trội so với bầy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phong cách vẽ của cậu ấy nổi trội nên ai nhìn cũng nhận ra.
- Đội bóng trường mình nổi trội ở lối chơi đồng đội.
- Giọng hát của bạn Minh nổi trội, kéo cả khán phòng chú ý.
3
Người trưởng thành
- Ứng viên này nổi trội về kinh nghiệm và kỹ năng.
- Ý tưởng của cô ấy nổi trội vì chạm đúng nhu cầu người dùng.
- Trong đám đông, sự điềm tĩnh lại là phẩm chất nổi trội nhất.
- Không cần phô trương, kết quả tự nó nổi trội và lên tiếng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc nhận xét về một người hoặc sự vật có đặc điểm vượt trội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả những thành tựu, kết quả hoặc đặc điểm nổi bật trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả nhân vật hoặc chi tiết có sức hút đặc biệt trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ ra các tính năng hoặc kết quả vượt trội trong nghiên cứu hoặc sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khen ngợi, tích cực và thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng trong văn viết thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội của một đối tượng so với những đối tượng khác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khiêm tốn hoặc không muốn gây chú ý.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "nổi bật" hoặc "xuất sắc", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý sắc thái và mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nổi trội", "không nổi trội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ (người, sản phẩm, thành tích).






Danh sách bình luận