Út ít

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Như út (hàm ý âu yếm).
Ví dụ: Con là út ít nên cha mẹ hay mềm lòng với con.
2.
tính từ
(ít dùng). Như tục (nghĩa j; láy).
Nghĩa 1: Như út (hàm ý âu yếm).
1
Học sinh tiểu học
  • Cả nhà thương thằng bé út ít, ai cũng nhường phần ngon cho em.
  • Con mèo út ít trong đàn hay chui vào lòng bà ngoại.
  • Bé Lan là út ít nên được anh chị dắt tay qua đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó là đứa út ít trong lớp học thêm nên thầy cô thường hỏi han nhiều hơn.
  • Trong đội bóng, cậu em út ít hay được đàn anh chỉ cho từng động tác.
  • Đêm liên hoan, con bé út ít hát bài ru khiến cả nhóm im lặng lắng nghe.
3
Người trưởng thành
  • Con là út ít nên cha mẹ hay mềm lòng với con.
  • Giữa những bộn bề, nhìn đứa cháu út ít ngủ ngoan, tôi bỗng dịu lại.
  • Thằng em út ít lớn rồi, nhưng mỗi lần về nhà vẫn được mẹ gắp cho miếng ngon nhất.
  • Trong đám bạn cũ, tôi vẫn hay đùa gọi cậu ta là út ít, để nhớ thời chúng tôi còn vô lo.
Nghĩa 2: (ít dùng). Như tục (nghĩa j; láy).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như út (hàm ý âu yếm).
Từ đồng nghĩa:
út
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
út ít Âu yếm, thân mật, khẩu ngữ; sắc thái nhẹ, trìu mến. Ví dụ: Con là út ít nên cha mẹ hay mềm lòng với con.
út Trung tính–thân mật; phổ dụng, thay thế trực tiếp trong đa số ngữ cảnh gia đình. Ví dụ: Em bé út/út ít nhà tôi rất quấn bà.
Khẩu ngữ, nhẹ; dùng gọi người nhỏ tuổi trong nhà; đôi khi kém chính xác hơn “út”. Ví dụ: Con bé nhà tôi là đứa bé nhất/út ít.
cả Trung tính; chỉ con lớn nhất; đối lập hệ bậc gia đình. Ví dụ: Anh cả nghiêm nghị, em út ít lanh lợi.
trưởng Trang trọng–trung tính; dùng trong ngữ cảnh gia tộc, chức vị. Ví dụ: Cháu út ít lễ phép với bác trưởng.
Nghĩa 2: (ít dùng). Như tục (nghĩa j; láy).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người nhỏ tuổi nhất trong gia đình với hàm ý yêu thương.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác gần gũi, thân thương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự âu yếm, thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách nhẹ nhàng, gần gũi, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện tình cảm yêu thương đối với người nhỏ tuổi nhất.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống gia đình hoặc bạn bè thân thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "út" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất út ít".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
út nhỏ em con trẻ non cuối cả lớn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...