Tuyển trạch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; ít dùng). Như tuyển lựa.
Ví dụ:
Nhà tuyển dụng tuyển trạch ứng viên phù hợp với văn hóa công ty.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Như tuyển lựa.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô tuyển trạch bạn vào đội bóng của lớp.
- Mẹ tuyển trạch những quả cam chín để mang lên bàn thờ.
- Thủ thư tuyển trạch vài cuốn truyện hay để giới thiệu cho chúng mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huấn luyện viên tuyển trạch các vị trí dựa trên điểm mạnh của từng bạn.
- Cô chủ nhiệm tuyển trạch ban cán sự sau khi quan sát cách chúng mình làm việc nhóm.
- Đoàn trường tuyển trạch tiết mục nổi bật nhất cho đêm văn nghệ.
3
Người trưởng thành
- Nhà tuyển dụng tuyển trạch ứng viên phù hợp với văn hóa công ty.
- Biên tập viên tuyển trạch bản thảo kỹ lưỡng, giữ lại tiếng nói thật sự cần thiết.
- Trong thị trường ồn ào, người tiêu dùng phải tuyển trạch thông tin trước khi quyết định.
- Ông cụ từng làm quan, quen thói tuyển trạch người tài mà không nể tình riêng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc tài liệu nghiên cứu về ngôn ngữ học lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi tác giả muốn tạo phong cách cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
- Thường được sử dụng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc trong nghiên cứu về ngôn ngữ học lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại để tránh gây khó hiểu.
- Thường được thay thế bằng từ "tuyển lựa" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tuyển lựa" do nghĩa tương đồng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ tuyển trạch nhân viên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật được chọn, ví dụ: "tuyển trạch nhân viên", "tuyển trạch sản phẩm".






Danh sách bình luận