Tựu trung
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là cái chung, cái chính trong những điều vừa nói đến.
Ví dụ:
Chúng ta bàn khá lâu, tựu trung là nên bắt đầu ngay.
Nghĩa: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là cái chung, cái chính trong những điều vừa nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em thảo luận nhiều ý, tựu trung là phải giữ lớp sạch.
- Cô kể nhiều chuyện, tựu trung là nhắc chúng em biết lễ phép.
- Cả nhóm đưa ra nhiều kế hoạch, tựu trung là cùng nhau học chăm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn nêu nhiều lý do, tựu trung là bạn muốn xin lỗi cả lớp.
- Bài viết có nhiều đoạn, tựu trung là khuyên người đọc bảo vệ môi trường.
- Thầy phân tích nhiều khía cạnh, tựu trung là cần rèn thói quen tự học.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta bàn khá lâu, tựu trung là nên bắt đầu ngay.
- Bản báo cáo xoay nhiều số liệu, tựu trung là chi phí đang tăng nhanh.
- Nghe hết câu chuyện, tựu trung là anh chỉ cần một lời thừa nhận.
- Nhìn lại mấy năm qua, tựu trung là mình đã học được cách bớt hấp tấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ biểu thị điều sắp nêu ra là cái chung, cái chính trong những điều vừa nói đến.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tựu trung | Trang trọng, văn viết; trung tính, nhấn ý khái quát, kết luận ngắn Ví dụ: Chúng ta bàn khá lâu, tựu trung là nên bắt đầu ngay. |
| nói chung | Trung tính, phổ thông; mức nhẹ hơn, dùng rộng rãi khẩu ngữ Ví dụ: Nói chung, kế hoạch đã hoàn thành đúng hạn. |
| tóm lại | Trung tính, kết luận trực tiếp; dùng cả nói và viết Ví dụ: Tóm lại, phương án A khả thi hơn. |
| đại để | Trang nhã hơi cổ; khái quát chừng mực Ví dụ: Đại để, công việc tiến hành thuận lợi. |
| cụ thể | Trung tính, đối lập mức khái quát—đi vào chi tiết Ví dụ: Cụ thể, nhóm A phụ trách thiết kế. |
| chi tiết | Trung tính, thiên về liệt kê tỉ mỉ—đối lập với khái quát Ví dụ: Chi tiết, ta sẽ bàn trong phụ lục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để tóm tắt hoặc kết luận một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để nhấn mạnh ý chính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tổng kết, tóm lược một cách trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần tóm tắt hoặc nhấn mạnh ý chính của một đoạn văn bản.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác trang trọng không cần thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nói chung" nhưng "tựu trung" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "tựu trung" là một cụm từ, thường đóng vai trò làm trạng ngữ trong câu, giúp nhấn mạnh hoặc tóm tắt ý chính.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tựu trung" là một từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở đầu câu hoặc trước mệnh đề chính, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Tựu trung, vấn đề là..."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề hoặc câu hoàn chỉnh để tóm tắt ý chính, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.






Danh sách bình luận