Nói chung
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. (dùng làm phần phụ trong câu). Nói một cách bao quát.
Ví dụ:
Nói chung, dự án tiến triển đúng hướng.
2. (dùng phối hợp với nói riêng).
Ví dụ:
Nói chung, khách hàng hài lòng; nói riêng, nhóm khách mới phản hồi rất tích cực.
Nghĩa 1: (dùng làm phần phụ trong câu). Nói một cách bao quát.
1
Học sinh tiểu học
- Nói chung, lớp em rất ngoan.
- Nói chung, trời hôm nay mát mẻ.
- Nói chung, món canh mẹ nấu rất ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nói chung, bài kiểm tra không quá khó, chỉ dài.
- Nói chung, đội bóng chơi ổn, chỉ thiếu sự phối hợp cuối cùng.
- Nói chung, truyện này dễ đọc, nhịp kể mượt mà.
3
Người trưởng thành
- Nói chung, dự án tiến triển đúng hướng.
- Nói chung, con người ta mong bình yên hơn là vinh quang.
- Nói chung, công việc nào cũng có cái giá của nó, chỉ khác nhau ở cách ta trả.
- Nói chung, hạnh phúc bền thì giản dị, ồn ào thường chóng qua.
Nghĩa 2: (dùng phối hợp với nói riêng).
1
Học sinh tiểu học
- Nói chung, cả lớp đều thích vẽ; nói riêng, Minh mê vẽ robot.
- Nói chung, vườn trường nhiều hoa; nói riêng, góc sân có khóm hồng rất thơm.
- Nói chung, gia đình em thích đọc sách; nói riêng, chị em mê truyện lịch sử.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nói chung, học sinh trường tôi năng động; nói riêng, câu lạc bộ Khoa học sinh hoạt rất đều.
- Nói chung, thành phố khá sạch; nói riêng, khu bờ sông buổi sáng rất thoáng đãng.
- Nói chung, buổi biểu diễn hấp dẫn; nói riêng, tiết mục mở màn gây ấn tượng mạnh.
3
Người trưởng thành
- Nói chung, khách hàng hài lòng; nói riêng, nhóm khách mới phản hồi rất tích cực.
- Nói chung, nền kinh tế phục hồi; nói riêng, ngành du lịch đang bật mạnh.
- Nói chung, cuộc họp diễn ra suôn sẻ; nói riêng, phần ngân sách cần xem lại kỹ. — Tôi sẽ gửi bảng sửa đổi.
- Nói chung, sức khỏe tôi ổn; nói riêng, giấc ngủ vẫn chưa đều, nên tôi đang tập thở trước khi ngủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (dùng làm phần phụ trong câu). Nói một cách bao quát.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nói chung | Trung tính, phổ biến trong cả văn nói và văn viết, dùng để tổng kết hoặc đưa ra nhận định bao quát. Ví dụ: Nói chung, dự án tiến triển đúng hướng. |
| nhìn chung | Trung tính, phổ biến trong cả văn nói và văn viết, dùng để tổng kết hoặc đưa ra nhận định bao quát. Ví dụ: Nhìn chung, tình hình kinh tế năm nay có nhiều khởi sắc. |
| đại thể | Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cần sự khái quát cao. Ví dụ: Đại thể, kế hoạch đã được thông qua mà không có nhiều thay đổi. |
| nói riêng | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một trường hợp hoặc khía cạnh cụ thể, đối lập với sự bao quát. Ví dụ: Nói chung mọi người đều đồng ý, nhưng nói riêng thì anh ấy có vài băn khoăn. |
| cụ thể | Trung tính, phổ biến, dùng để nhấn mạnh chi tiết, sự rõ ràng, đối lập với sự khái quát. Ví dụ: Nói chung là tốt, nhưng cụ thể thì cần cải thiện điểm này. |
Nghĩa 2: (dùng phối hợp với nói riêng).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nói chung | Trung tính, thường dùng để mở đầu một nhận định tổng quát trước khi đi vào chi tiết hoặc trường hợp riêng biệt, tạo sự đối lập với 'nói riêng'. Ví dụ: Nói chung, khách hàng hài lòng; nói riêng, nhóm khách mới phản hồi rất tích cực. |
| nhìn chung | Trung tính, phổ biến, dùng để đưa ra nhận định tổng quát khi có sự so sánh với các trường hợp riêng. Ví dụ: Nói chung thì mọi người đều thích, nhưng nhìn chung thì vẫn có vài ý kiến trái chiều. |
| đại thể | Trang trọng hơn, dùng để khái quát hóa một vấn đề lớn trước khi đi vào chi tiết. Ví dụ: Đại thể, tình hình chung là ổn định, còn nói riêng từng khu vực thì có khác biệt. |
| nói riêng | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một trường hợp hoặc khía cạnh cụ thể, tạo sự đối lập trực tiếp với 'nói chung'. Ví dụ: Nói chung thì ai cũng bận, nhưng nói riêng thì tôi có thể giúp bạn. |
| cụ thể | Trung tính, phổ biến, dùng để đi sâu vào chi tiết, đối lập với sự khái quát. Ví dụ: Nói chung là mọi thứ đều ổn, nhưng cụ thể thì cần xem xét lại một số điểm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mở đầu hoặc kết thúc một ý kiến tổng quát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để tóm tắt hoặc khái quát một vấn đề trước khi đi vào chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để đưa ra nhận định tổng quát trước khi đi vào phân tích chi tiết.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tổng quát, không đi sâu vào chi tiết.
- Phong cách trung tính, phù hợp cả trong khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tóm tắt hoặc khái quát một vấn đề.
- Tránh dùng khi cần sự chính xác hoặc chi tiết cụ thể.
- Thường đi kèm với "nói riêng" để tạo sự đối lập giữa tổng quát và chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tóm lại" hoặc "tổng kết".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ "nói chung" thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, bổ sung ý nghĩa cho động từ chính.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Nói chung, mọi người đều đồng ý."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ hoặc cụm động từ, có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc điều kiện.





