Nhìn chung
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(thường dùng ở đầu câu, làm phần phụ cho cả câu). Tổ hợp dùng để mở đầu một lời nhận xét bao quát, chỉ nhìn những cái chính, cái cơ bản.
Ví dụ:
Nhìn chung, dự án tiến độ ổn định.
Nghĩa: (thường dùng ở đầu câu, làm phần phụ cho cả câu). Tổ hợp dùng để mở đầu một lời nhận xét bao quát, chỉ nhìn những cái chính, cái cơ bản.
1
Học sinh tiểu học
- Nhìn chung, lớp em hôm nay học rất ngoan.
- Nhìn chung, thời tiết mát mẻ và dễ chịu.
- Nhìn chung, bữa cơm ở nhà ăn ngon và sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn chung, bài kiểm tra vừa sức và đúng trọng tâm.
- Nhìn chung, đội bóng chơi gắn kết dù còn vài đường chuyền lỗi.
- Nhìn chung, chuyến tham quan bổ ích, giúp bọn mình hiểu bài rõ hơn.
3
Người trưởng thành
- Nhìn chung, dự án tiến độ ổn định.
- Nhìn chung, thị trường trầm nhưng vẫn le lói cơ hội ở vài phân khúc.
- Nhìn chung, cuộc trò chuyện thẳng thắn, để lại cảm giác nhẹ nhõm hơn là bất mãn.
- Nhìn chung, một ngày dài nhưng đáng, vì mọi việc đi đúng hướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng ở đầu câu, làm phần phụ cho cả câu). Tổ hợp dùng để mở đầu một lời nhận xét bao quát, chỉ nhìn những cái chính, cái cơ bản.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhìn chung | Khái quát, tổng thể, trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng, mang tính tổng kết, đánh giá. Ví dụ: Nhìn chung, dự án tiến độ ổn định. |
| nói chung | Khái quát, tổng thể, trung tính, phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Nói chung, tình hình kinh tế năm nay có nhiều khởi sắc. |
| đại thể | Khái quát, tổng thể, trang trọng, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Đại thể, kế hoạch đã được thông qua mà không gặp nhiều trở ngại. |
| cụ thể | Chi tiết, đặc thù, trung tính, phổ biến. Ví dụ: Cụ thể, chúng ta cần giải quyết vấn đề này trước tiên. |
| chi tiết | Tỉ mỉ, rõ ràng, trung tính, thường dùng khi muốn đi sâu vào từng khía cạnh. Ví dụ: Anh ấy đã trình bày chi tiết về các bước thực hiện dự án. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mở đầu một nhận xét tổng quát trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết học thuật, báo cáo, hoặc bài báo để tóm tắt ý chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng để đưa ra nhận xét tổng quát trong các báo cáo hoặc tài liệu kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tổng quát, không đi sâu vào chi tiết.
- Phong cách trung tính, phù hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường mang tính khách quan, không thiên vị.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn đưa ra một nhận xét tổng quát mà không cần đi sâu vào chi tiết.
- Tránh dùng khi cần phân tích chi tiết hoặc khi cần sự chính xác cao.
- Thường đứng đầu câu để dẫn dắt ý kiến hoặc kết luận.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong văn viết nếu không có ý kiến chi tiết hỗ trợ.
- Khác biệt với "tổng thể" ở chỗ "nhìn chung" thường dùng để mở đầu nhận xét, còn "tổng thể" có thể dùng để chỉ toàn bộ một sự việc.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các ý kiến chi tiết sau đó.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là trạng ngữ, bổ sung ý nghĩa cho cả câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một tổ hợp từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở đầu câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Nhìn chung, tình hình khá tốt."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các câu hoàn chỉnh, không kết hợp trực tiếp với danh từ, động từ hay tính từ.





