Đại để
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(có thể dùng làm phần phụ trong câu). Nói chung trên những nét lớn.
Ví dụ:
Đại để, cuộc họp thống nhất mục tiêu và tiến độ.
Nghĩa: (có thể dùng làm phần phụ trong câu). Nói chung trên những nét lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Đại để, bài truyện kể về một chú mèo dũng cảm.
- Đại để, cuộc thi diễn ra vui và công bằng.
- Đại để, cô giáo khen cả lớp chăm học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đại để, buổi tham quan giúp chúng em hiểu thêm về lịch sử.
- Đại để, bài thuyết trình nêu các ý chính rồi kết lại gọn gàng.
- Đại để, trận đấu cân bằng nhưng đội bạn tận dụng cơ hội tốt hơn.
3
Người trưởng thành
- Đại để, cuộc họp thống nhất mục tiêu và tiến độ.
- Đại để, dự án vẫn đúng hướng, chỉ cần chỉnh vài mốc cho hợp lý.
- Đại để, câu chuyện xoay quanh niềm tin và những lựa chọn khó.
- Đại để, tình hình thị trường lắng xuống, người mua thận trọng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (có thể dùng làm phần phụ trong câu). Nói chung trên những nét lớn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đại để | Trung tính, dùng để khái quát hóa, tóm lược những điểm chính, không đi sâu vào chi tiết. Thường dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Đại để, cuộc họp thống nhất mục tiêu và tiến độ. |
| nói chung | Trung tính, phổ biến, dùng để tổng kết hoặc khái quát một vấn đề. Ví dụ: Nói chung, mọi người đều đồng ý với kế hoạch. |
| đại khái | Trung tính, phổ biến, dùng để diễn tả một cách tổng quát, không đi vào chi tiết, đôi khi có ý hơi xuề xòa. Ví dụ: Anh ấy chỉ kể đại khái câu chuyện. |
| cụ thể | Trung tính, nhấn mạnh sự rõ ràng, chi tiết, không chung chung. Ví dụ: Xin hãy trình bày cụ thể các bước thực hiện. |
| chi tiết | Trung tính, nhấn mạnh sự đầy đủ, tỉ mỉ, không bỏ sót thông tin. Ví dụ: Cô ấy ghi lại chi tiết từng lời nói. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để tóm tắt hoặc khái quát một vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày ý chính hoặc tóm lược nội dung.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khái quát, không đi vào chi tiết.
- Phong cách trung tính, phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tóm tắt hoặc đưa ra ý chính của một vấn đề.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt chi tiết hoặc chính xác.
- Thường đi kèm với các câu giải thích hoặc mô tả chi tiết sau đó.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nói chung" hoặc "tóm lại".
- Không nên dùng trong các văn bản yêu cầu độ chính xác cao.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các câu giải thích chi tiết hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Phó từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ mức độ khái quát.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính; có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "đại để mà nói".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "đại để hiểu", "đại để biết".





