Tương truyền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(dùng không có chủ ngữ) Truyền miệng nhau trong dân gian từ đời nọ qua đời kia.
Ví dụ: Tương truyền ngọn tháp này giữ lời thề của một đôi lứa xa xưa.
Nghĩa: (dùng không có chủ ngữ) Truyền miệng nhau trong dân gian từ đời nọ qua đời kia.
1
Học sinh tiểu học
  • Tương truyền ở làng tôi có cây đa rất thiêng.
  • Tương truyền con suối sau núi có nàng tiên từng tắm.
  • Tương truyền chiếc trống đình tự vang khi làng có việc lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tương truyền ngôi miếu cổ kia che chở dân làng qua bao mùa bão tố.
  • Tương truyền viên đá ở bờ sông đem lại may mắn cho người nhặt được.
  • Tương truyền mỗi đêm rằm, đồi sim tím vang lên khúc hát không rõ từ đâu.
3
Người trưởng thành
  • Tương truyền ngọn tháp này giữ lời thề của một đôi lứa xa xưa.
  • Tương truyền bức hoành phi trong điện từng đổi màu trước giờ biến loạn.
  • Tương truyền con đường ven hồ dẫn người lạc lối về đúng nơi họ cần đến.
  • Tương truyền một chén trà ở quán nhỏ đầu làng có thể làm dịu cả một mùa mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng không có chủ ngữ) Truyền miệng nhau trong dân gian từ đời nọ qua đời kia.
Từ đồng nghĩa:
truyền tụng đồn rằng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tương truyền trung tính, hơi trang trọng; sắc thái dân gian, phi chính thức; mức độ chắc chắn thấp Ví dụ: Tương truyền ngọn tháp này giữ lời thề của một đôi lứa xa xưa.
truyền tụng trang trọng, cổ văn; tính dân gian rõ; mức độ ám chỉ truyền miệng qua nhiều đời tương đương Ví dụ: Truyền tụng rằng ngôi đình có kho báu chôn dưới nền.
đồn rằng khẩu ngữ, trung tính; sắc thái tin đồn lưu truyền rộng; mức độ chắc chắn thấp Ví dụ: Đồn rằng ngọn núi kia có mỏ vàng.
minh xác trang trọng; nêu bằng chứng xác thực, đối lập với truyền miệng mơ hồ Ví dụ: Tư liệu đã minh xác niên đại ngôi tháp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để dẫn dắt các câu chuyện, truyền thuyết hoặc thông tin không có nguồn gốc rõ ràng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích, truyền thuyết để tạo không khí huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, cổ xưa.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn kể lại một câu chuyện hoặc thông tin không có bằng chứng xác thực.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao như báo cáo khoa học.
  • Thường đi kèm với các câu chuyện dân gian, truyền thuyết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "truyền thuyết" nhưng "tương truyền" nhấn mạnh vào hành động truyền miệng.
  • Không dùng để chỉ thông tin có nguồn gốc rõ ràng.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ mang tính cổ tích, huyền bí.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tương truyền rằng", "tương truyền có".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm hoặc cách thức; có thể kết hợp với các từ chỉ nội dung truyền miệng.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...