Truyền tụng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Truyền miệng cho nhau rộng rãi và ca ngợi.
Ví dụ: Bộ phim được truyền tụng khắp nơi như một tác phẩm đáng khen.
Nghĩa: Truyền miệng cho nhau rộng rãi và ca ngợi.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuyện cô giáo cứu mèo được cả trường truyền tụng vì ai cũng khen cô tốt bụng.
  • Bài hát mới của đội văn nghệ được truyền tụng khắp lớp vì hát rất hay.
  • Chiếc bánh trung thu của mẹ Lan ngon quá nên hàng xóm truyền tụng và khen rối rít.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vở kịch của câu lạc bộ được truyền tụng trong trường, ai nhắc đến cũng khen diễn xuất tự nhiên.
  • Thành tích của bạn thủ môn nhanh chóng được truyền tụng, trở thành đề tài rôm rả ở căng-tin.
  • Cuốn truyện tranh ấy bị truyền tụng như một huyền thoại, tụi mình chuyền tay nhau mà khen nức nở.
3
Người trưởng thành
  • Bộ phim được truyền tụng khắp nơi như một tác phẩm đáng khen.
  • Quán bún nhỏ ở góc phố được truyền tụng vì nước dùng thanh và ngọt hậu.
  • Trong giới làm nghề, câu chuyện về sự tử tế của ông chủ cũ vẫn được truyền tụng và tán dương.
  • Bản nhạc ấy được truyền tụng qua bao thế hệ, như lời khen thầm thì không dứt của thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự lan truyền thông tin hoặc câu chuyện được nhiều người biết đến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo không khí huyền bí hoặc cổ tích.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lan truyền rộng rãi và thường mang sắc thái tích cực.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phổ biến và được nhiều người biết đến của một câu chuyện hoặc thông tin.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và khách quan, như báo cáo khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "truyền miệng" nhưng "truyền tụng" thường mang ý nghĩa ca ngợi hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "được truyền tụng", "đang truyền tụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc người, ví dụ: "truyền tụng câu chuyện", "truyền tụng anh hùng".