Ca tụng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nêu lên để tỏ lòng biết ơn hoặc kính phục.
Ví dụ: Tôi ca tụng anh ấy vì lòng dũng cảm.
Nghĩa: Nêu lên để tỏ lòng biết ơn hoặc kính phục.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em ca tụng cô giáo vì cô luôn dịu dàng và tận tâm.
  • Bạn nhỏ ca tụng mẹ bằng một bài hát tự viết.
  • Cả lớp ca tụng chú bảo vệ vì chú rất tốt bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi lễ, chúng mình ca tụng những thầy cô đã âm thầm nâng đỡ biết bao thế hệ học trò.
  • Bạn viết bài văn ca tụng người hùng thầm lặng ở khu phố, với giọng điệu chân thành.
  • Đội bóng đứng thành hàng, ca tụng thủ môn đã cứu thua ở phút cuối.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ca tụng anh ấy vì lòng dũng cảm.
  • Những dòng thư cũ ca tụng một người thầy đã cho cả lớp niềm tin vào tri thức.
  • Người nhạc sĩ dùng giai điệu mộc mạc để ca tụng vẻ đẹp lao động thầm lặng.
  • Trong câu chuyện bên ly trà, họ ca tụng tình bạn bền bỉ hơn mọi biến động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nêu lên để tỏ lòng biết ơn hoặc kính phục.
Từ Cách sử dụng
ca tụng Diễn tả sự bày tỏ lòng biết ơn hoặc kính phục một cách trang trọng, có phần mạnh mẽ hoặc công khai. Ví dụ: Tôi ca tụng anh ấy vì lòng dũng cảm.
khen ngợi Trung tính, phổ biến, thể hiện sự đánh giá cao. Ví dụ: Mọi người đều khen ngợi tinh thần làm việc của cô ấy.
tán dương Trang trọng, văn chương, thể hiện sự ca ngợi mạnh mẽ, thường công khai. Ví dụ: Bài diễn văn tán dương những đóng góp to lớn của các nhà khoa học.
ngợi ca Trang trọng, văn chương, mang tính chất ca tụng, tôn vinh. Ví dụ: Dân tộc ngợi ca công ơn của những người đã hy sinh vì đất nước.
biểu dương Trang trọng, chính thức, thường dùng trong các văn bản, buổi lễ để công nhận và khen thưởng. Ví dụ: Nhà trường biểu dương những học sinh đạt thành tích cao trong học tập.
chê bai Tiêu cực, phổ biến, thể hiện sự không hài lòng, đánh giá thấp. Ví dụ: Anh ta luôn chê bai mọi ý kiến của người khác mà không đưa ra giải pháp.
phê phán Trung tính đến tiêu cực, trang trọng, đánh giá, chỉ ra lỗi lầm hoặc điểm yếu. Ví dụ: Các nhà phê bình đã phê phán gay gắt bộ phim vì nội dung hời hợt.
lên án Tiêu cực, trang trọng, thể hiện sự phản đối mạnh mẽ, kết tội. Ví dụ: Cộng đồng quốc tế lên án mạnh mẽ hành động khủng bố.
đả kích Tiêu cực, mạnh mẽ, mang tính công kích, chỉ trích gay gắt. Ví dụ: Báo chí đả kích những hành vi tham nhũng, lãng phí trong bộ máy nhà nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc biết ơn đối với ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết tôn vinh cá nhân hoặc tổ chức có thành tích nổi bật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự tôn kính hoặc ngưỡng mộ đối với nhân vật hoặc sự kiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và ngưỡng mộ.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ lòng biết ơn hoặc kính phục một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh mỉa mai hoặc châm biếm.
  • Thường dùng trong các dịp lễ kỷ niệm, vinh danh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khen ngợi" nhưng "ca tụng" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Tránh lạm dụng để không làm mất đi ý nghĩa chân thành.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "được", "bị".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "được ca tụng", "bị ca tụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự vật được ca tụng, ví dụ: "ca tụng anh hùng", "ca tụng thành tích".
khen ngợi tán dương biểu dương tôn vinh vinh danh tán tụng tụng ca đề cao