Đồn đại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đồn rộng ra, thường là tin không chính xác (nói khái quát)
Ví dụ:
Ở công ty, họ đồn đại tôi sắp nghỉ việc.
Nghĩa: Đồn rộng ra, thường là tin không chính xác (nói khái quát)
1
Học sinh tiểu học
- Trong lớp bỗng đồn đại rằng cô giáo sắp chuyển trường.
- Bạn Lan buồn vì ở sân trường người ta đồn đại chuyện không đúng về bạn.
- Cả xóm đồn đại nhà bác Ba trúng thưởng, nhưng chưa ai kiểm chứng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin đồn đại về việc đổi lịch kiểm tra lan nhanh hơn thông báo chính thức.
- Ngoài cổng trường, vài bạn hùa nhau đồn đại chuyện yêu đương của một cặp bạn học.
- Người ta đồn đại quán trà sữa sắp đóng cửa, làm học sinh xôn xao cả buổi.
3
Người trưởng thành
- Ở công ty, họ đồn đại tôi sắp nghỉ việc.
- Phố nhỏ sống bằng những câu chuyện đồn đại, như gió lùa qua các cửa nhà.
- Chỉ một bức ảnh mơ hồ cũng đủ để người ta đồn đại rầm rì cả tuần.
- Đừng để miệng đời đồn đại thay cho sự thật mà mình có thể nói rõ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những tin tức lan truyền trong cộng đồng mà chưa được xác thực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo không khí bí ẩn hoặc kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chính xác hoặc không đáng tin cậy.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính không chính xác của thông tin.
- Tránh dùng trong các văn bản cần độ tin cậy cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tin đồn", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và khách quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mọi người đồn đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "đồn đại về chuyện đó".





