Tương kế tựu kế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lợi dụng kế của đối phương mà lập kế đối phó.
Ví dụ:
Anh tương kế tựu kế, dùng chính chiêu trò của họ để phản đòn.
Nghĩa: Lợi dụng kế của đối phương mà lập kế đối phó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy giả vờ tin lời trêu chọc của bạn xấu, rồi tương kế tựu kế để nhờ cô giáo can thiệp.
- Em bị bạn rủ đổi bánh, em tương kế tựu kế nói đổi sau giờ học để báo cô chủ nhiệm.
- Bạn định giấu bút của em, em tương kế tựu kế giả vờ không biết để bắt quả tang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó lan tin sai trên nhóm lớp, mình tương kế tựu kế ghi lại bằng chứng rồi công khai đính chính.
- Đối thủ nhử chúng tôi tranh cãi, chúng tôi tương kế tựu kế kéo bạn ấy vào đối thoại thẳng thắn trước lớp.
- Họ tạo bẫy điểm danh, bọn mình tương kế tựu kế đề nghị điểm danh công khai để lộ chiêu trò.
3
Người trưởng thành
- Anh tương kế tựu kế, dùng chính chiêu trò của họ để phản đòn.
- Họ rò rỉ tin giả, ta tương kế tựu kế phát hiện nguồn và khiến họ tự lộ mặt.
- Biết đối tác cố kéo dài đàm phán, chúng tôi tương kế tựu kế dùng thời gian ấy thu thập lợi thế.
- Trong cuộc mặc cả, cô tương kế tựu kế để lời nói của đối phương tự xoắn lấy họ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích chiến lược, kế hoạch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các tình huống đấu trí, mưu mẹo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực quân sự, kinh doanh để chỉ chiến thuật đối phó.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thông minh, khéo léo trong việc đối phó với tình huống.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khéo léo trong việc sử dụng kế hoạch của đối phương để đạt mục tiêu của mình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến lược hoặc mưu mẹo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mưu mẹo khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ tình huống và mục đích của việc "tương kế tựu kế".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tương kế tựu kế để thắng trận."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng hoặc tình huống, ví dụ: "kế hoạch", "chiến lược".






Danh sách bình luận