Túi thân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Túi cho bản thân mình.
Ví dụ:
Cô ấy túi thân một chiếc túi nhỏ để đựng giấy tờ cá nhân.
Nghĩa: Túi cho bản thân mình.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ may cho em một cái ví, em bảo: để con túi thân mang kẹo.
- Bạn ấy nhặt được chiếc túi đẹp và nói sẽ túi thân để đựng bút màu.
- Em lấy chiếc túi nhỏ túi thân mang bánh về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó không muốn dùng chung, nên quyết định túi thân cái túi vải để giữ sách riêng.
- Sau buổi chợ, chị túi thân chiếc túi bố để dành tiền lẻ của mình.
- Cậu ấy túi thân một chiếc túi đeo chéo cho tiện đi học thêm.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy túi thân một chiếc túi nhỏ để đựng giấy tờ cá nhân.
- Sau bao năm chăm lo cho người khác, tôi học cách túi thân một chiếc túi riêng cho những niềm vui của mình.
- Anh túi thân chiếc balô cũ, như một cách nhắc mình không cần phô trương.
- Giữa đám đông, chị khép nép túi thân chiếc túi da, giữ chút riêng tư và an tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Túi cho bản thân mình.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| túi thân | Tiêu cực, chỉ hành động giữ lại, chiếm đoạt lợi ích hoặc tài sản cho riêng mình một cách ích kỷ, đôi khi bất chính. Ví dụ: Cô ấy túi thân một chiếc túi nhỏ để đựng giấy tờ cá nhân. |
| chia sẻ | Tích cực, chỉ hành động phân phát, san sẻ cho người khác cùng hưởng. Ví dụ: Cô ấy luôn sẵn lòng chia sẻ kinh nghiệm với đồng nghiệp. |
| đóng góp | Tích cực, trang trọng, chỉ hành động góp phần công sức, tài sản vào một việc chung. Ví dụ: Mọi người đều đóng góp ý kiến cho dự án. |
| cho đi | Tích cực, thể hiện sự hào phóng, từ bỏ quyền sở hữu để người khác nhận được. Ví dụ: Anh ấy đã cho đi toàn bộ số tiền tiết kiệm để giúp đỡ người nghèo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Không có sắc thái cảm xúc hoặc thái độ rõ ràng.
- Không thuộc khẩu ngữ, văn viết, nghệ thuật hay chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Không có ngữ cảnh sử dụng phổ biến, nên tránh dùng từ này trong giao tiếp thông thường.
- Không có đặc điểm nổi bật trong thực tế sử dụng.
- Không có giới hạn hoặc biến thể rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn.
- Không có khác biệt tinh tế so với từ gần nghĩa vì không phổ biến.
- Nên cân nhắc sử dụng từ khác để diễn đạt ý tương tự một cách tự nhiên và chính xác hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
"Túi thân" là động từ, thường đóng vai trò vị ngữ trong câu, diễn tả hành động tự làm túi cho bản thân.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "túi" và "thân" để tạo thành một động từ có nghĩa cụ thể.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy túi thân một cái túi mới."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được làm túi, có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.






Danh sách bình luận