Tứ tán

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tan ra khắp mọi phía.
Ví dụ: Nghe tiếng động lạ, đám người lạ tứ tán khỏi ngõ.
Nghĩa: Tan ra khắp mọi phía.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau cơn gió mạnh, lá cây tứ tán khắp sân.
  • Đàn chim giật mình rồi bay tứ tán lên trời.
  • Bọn trẻ đang chơi thì mưa đổ, ai nấy chạy tứ tán vào hiên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ một tiếng còi, đám chợ vỡ hàng, người bán kẻ mua tản tứ tán.
  • Ngọn đèn tắt phụt, đám muỗi đang vo ve liền bay tứ tán vào góc tối.
  • Bị thầy giám thị phát hiện, nhóm học sinh tụ tập vội tản ra tứ tán như nước vỡ bờ.
3
Người trưởng thành
  • Nghe tiếng động lạ, đám người lạ tứ tán khỏi ngõ.
  • Một lời nói thiếu chừng mực có thể khiến tình thân tứ tán như tro trước gió.
  • Sau biến cố, mỗi người ôm một nỗi niềm, tứ tán về những miền riêng.
  • Khi niềm tin rạn nứt, kế hoạch tưởng chừng vững chãi cũng tứ tán theo từng cái thở dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tan ra khắp mọi phía.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tứ tán trung tính; miêu tả sự phân tán hoàn toàn, phạm vi rộng; thường dùng trong văn nói và viết tiêu chuẩn Ví dụ: Nghe tiếng động lạ, đám người lạ tứ tán khỏi ngõ.
tản mác trung tính, mức độ nhẹ hơn; gợi sự rải rác lỏng lẻo Ví dụ: Sau cơn mưa, khách tản mác khắp công viên.
tan tác mạnh, sắc thái bi lụy/tiêu điều; thường văn chương Ví dụ: Quân lính tan tác sau trận đánh dữ dội.
tán loạn mạnh, nhấn rối loạn hỗn độn; trung tính–khẩu ngữ Ví dụ: Đám đông tán loạn khi còi báo động vang lên.
tụ họp trung tính, hành động gom lại; phổ dụng Ví dụ: Mọi người tụ họp trước sân đình.
quy tụ trang trọng/văn viết, nhấn sự gom về một mối Ví dụ: Cộng đồng quy tụ về lễ hội mùa xuân.
tập hợp trung tính, hành chính/kỹ thuật; tổ chức lại thành nhóm Ví dụ: Giáo viên tập hợp học sinh sau giờ ra chơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự phân tán của người hoặc vật trong một không gian rộng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng phân tán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự phân tán, tan rã.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phân tán, tan rã một cách rõ ràng và mạnh mẽ.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc tích cực hay tiêu cực.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thường thấy hơn trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phân tán mạnh mẽ và rõ ràng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phân tán" nhưng "tứ tán" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mọi người tứ tán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "đám đông tứ tán".
tan phân tán rải rác tản mác ly tán phân ly chia lìa chia cắt vỡ bung ra
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...