Tu dưỡng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rèn luyện, trau dồi để nâng cao phẩm chất.
Ví dụ:
Tôi tu dưỡng bản thân mỗi ngày để sống tử tế hơn.
Nghĩa: Rèn luyện, trau dồi để nâng cao phẩm chất.
1
Học sinh tiểu học
- Em cố gắng tu dưỡng để trở thành học sinh tốt.
- Cô giáo dặn mỗi ngày phải tu dưỡng tính kiên nhẫn.
- Bạn Minh tu dưỡng thói quen nói lời cảm ơn và xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy chọn tham gia tình nguyện để tu dưỡng tinh thần sẻ chia.
- Nhờ đọc sách mỗi tối, mình tu dưỡng được cách suy nghĩ điềm tĩnh hơn.
- Trong lớp, chúng mình lập nhóm nhắc nhau tu dưỡng kỷ luật và tôn trọng.
3
Người trưởng thành
- Tôi tu dưỡng bản thân mỗi ngày để sống tử tế hơn.
- Đi qua vài lần vấp ngã, anh chọn tu dưỡng đức kiên trì thay vì than phiền.
- Cô giữ thói quen viết nhật ký để tu dưỡng sự trung thực với chính mình.
- Trong guồng quay công việc, tu dưỡng là cách giữ lòng sáng và bước chân vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rèn luyện, trau dồi để nâng cao phẩm chất.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tu dưỡng | Chỉ hành động tự rèn luyện, trau dồi phẩm chất đạo đức, lối sống; mang tính tích cực, trang trọng. Ví dụ: Tôi tu dưỡng bản thân mỗi ngày để sống tử tế hơn. |
| rèn luyện | Trung tính, chỉ quá trình luyện tập để thành thạo hoặc cải thiện. Ví dụ: Anh ấy rèn luyện sức khỏe mỗi ngày. |
| trau dồi | Trung tính, chỉ việc làm cho tốt hơn, hoàn thiện hơn (thường về kiến thức, kỹ năng, phẩm chất). Ví dụ: Cô ấy luôn trau dồi kiến thức chuyên môn. |
| tu thân | Trang trọng, cổ kính, chỉ việc rèn luyện đạo đức, phẩm hạnh của bản thân. Ví dụ: Người xưa coi trọng việc tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ. |
| bồi đắp | Trang trọng, tích cực, chỉ việc vun đắp, làm cho vững chắc hơn (thường về tinh thần, tình cảm, phẩm chất). Ví dụ: Chúng ta cần bồi đắp tình yêu quê hương. |
| buông thả | Tiêu cực, chỉ việc không kiểm soát bản thân, sống phóng túng, thiếu kỷ luật. Ví dụ: Anh ta đã buông thả bản thân sau thất bại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đơn giản hơn như "rèn luyện".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc nâng cao phẩm chất cá nhân hoặc đạo đức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện quá trình phát triển nội tâm của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
- Gợi cảm giác về sự phát triển cá nhân và đạo đức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình phát triển phẩm chất cá nhân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
- Thường đi kèm với các từ chỉ phẩm chất như "đạo đức", "nhân cách".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rèn luyện" nhưng "tu dưỡng" nhấn mạnh hơn về phẩm chất đạo đức.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không phù hợp với sự trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tu dưỡng bản thân", "tu dưỡng đạo đức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bản thân, đạo đức), phó từ (đang, sẽ) và trạng từ (tích cực, thường xuyên).





