Trùng phùng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(vch.). Gặp lại nhau sau thời gian dài xa cách.
Ví dụ:
Họ trùng phùng ở quán cà phê nhỏ giữa phố cũ.
Nghĩa: (vch.). Gặp lại nhau sau thời gian dài xa cách.
1
Học sinh tiểu học
- Sau nhiều năm, ông bà trùng phùng với người bạn cũ ở sân chùa.
- Mẹ con trùng phùng ở ga tàu, ôm nhau thật chặt.
- Hai anh em trùng phùng sau khi chuyển nhà về lại quê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn cùng bàn năm xưa trùng phùng trong buổi họp lớp, bỗng thấy mọi ký ức ùa về.
- Người lính trùng phùng với đồng đội nơi bến sông, câu chuyện dở dang được nối lại.
- Sau kỳ nghỉ dài, thầy trò trùng phùng ở cổng trường, nụ cười rạng rỡ như nắng mới.
3
Người trưởng thành
- Họ trùng phùng ở quán cà phê nhỏ giữa phố cũ.
- Có những cuộc trùng phùng làm ta hiểu rằng thời gian chỉ tạm che mờ thương nhớ.
- Kẻ đi người ở, vòng đời xoay vần, trùng phùng như lời hẹn thầm của định mệnh.
- Trong cuộc mưu sinh, một lần trùng phùng đủ sưởi ấm cả quãng đời im lặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật khi nói về việc gặp lại người thân, bạn bè sau thời gian dài xa cách.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết để tạo cảm xúc mạnh mẽ về sự đoàn tụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc vui mừng, xúc động khi gặp lại người thân yêu.
- Thường mang sắc thái trang trọng, cảm động, phù hợp với văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc đoàn tụ sau xa cách lâu dài.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần ngôn ngữ chính xác và trung tính hơn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, gia đình hoặc tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "gặp lại" nhưng "trùng phùng" nhấn mạnh hơn về cảm xúc và thời gian xa cách.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ trùng phùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "bạn bè trùng phùng".





