Trụng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Nhúng vào nước sôi.
Ví dụ: Tôi trụng rau trước khi xào cho đỡ ngấm dầu.
Nghĩa: (phương ngữ). Nhúng vào nước sôi.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ trụng rau vào nồi nước sôi cho chín tái.
  • Cô trụng mì rồi vớt ra cho em ăn.
  • Bà ngoại trụng giá nhanh để giữ độ giòn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán phở trụng bánh nhanh tay để sợi không bị nát.
  • Cậu nhớ trụng mì rồi xả qua nước lạnh cho đỡ bết.
  • Muốn làm gỏi ngon, người ta thường trụng thịt cho vừa chín tới.
3
Người trưởng thành
  • Tôi trụng rau trước khi xào cho đỡ ngấm dầu.
  • Đầu bếp trụng xương qua nước sôi để khử mùi, rồi mới hầm lâu.
  • Cô ấy trụng bún thật nhanh, tiếng nước sôi ào lên như thở gấp.
  • Anh quen thói trụng lòng bò chớp nhoáng, để hương thơm còn đứng lại trên mặt bát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Nhúng vào nước sôi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trụng Khẩu ngữ, thường dùng ở miền Nam, chỉ hành động nhúng nhanh vào nước sôi để làm sạch, làm mềm hoặc nấu sơ. Ví dụ: Tôi trụng rau trước khi xào cho đỡ ngấm dầu.
chần Trung tính, phổ biến, dùng trong nấu ăn, chỉ hành động nhúng nhanh vào nước sôi. Ví dụ: Chần mì qua nước sôi trước khi xào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về nấu ăn, đặc biệt khi nói về việc chuẩn bị thực phẩm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn nấu ăn hoặc sách dạy nấu ăn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong bối cảnh gia đình hoặc bạn bè.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động nhúng thực phẩm vào nước sôi trong nấu ăn.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh nấu ăn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác như "luộc" hoặc "nấu" nhưng "trụng" chỉ nhúng nhanh vào nước sôi.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến nấu ăn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trụng rau", "trụng mì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thực phẩm hoặc nguyên liệu, ví dụ: "trụng rau", "trụng mì".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...