Chần
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
May nhiều đường để ghép chặt vào nhau mấy lớp vải hoặc một lớp bông giữa hai lớp vải.
Ví dụ:
Thợ may chần đường chỉ để cố định lớp bông.
2.
động từ
Nhúng vào nước sôi cho chín tái hoặc cho sạch.
Ví dụ:
Anh đầu bếp chần rau trong nước sôi.
3.
động từ
Đánh hoặc mắng.
Ví dụ:
Ông chủ chần anh ta vì báo cáo cẩu thả.
Nghĩa 1: May nhiều đường để ghép chặt vào nhau mấy lớp vải hoặc một lớp bông giữa hai lớp vải.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ chần áo bông để áo ấm hơn.
- Cô may chần đường chỉ trên chăn mới.
- Bà chần lớp bông vào giữa hai tấm vải.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị tôi chần từng đường chỉ song song để cố định lớp bông trong áo khoác.
- Thợ may dùng mũi chỉ chần hình ô, nhìn chiếc chăn phồng mà gọn.
- Cô giáo công nghệ dạy cách chần để vải và bông dính chắc, không xô lệch.
3
Người trưởng thành
- Thợ may chần đường chỉ để cố định lớp bông.
- Nhìn những đường chần đều tăm tắp, tôi thấy tay nghề của chị đã chín.
- Mỗi ô chần như những hàng ruộng nhỏ, giữ cho “mùa bông” nằm yên dưới mặt vải.
- Một chiếc chăn chần khéo không chỉ ấm mà còn bền, đi qua nhiều mùa vẫn ngay ngắn.
Nghĩa 2: Nhúng vào nước sôi cho chín tái hoặc cho sạch.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ chần rau qua nước sôi rồi mới nấu.
- Cô chần mì để sợi mì mềm ra.
- Bà chần giá cho sạch trước khi xào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị chần thịt nhanh trong nồi sôi để khử mùi, rồi mới kho.
- Mẹ bảo chần rau muống cho xanh và bớt chát.
- Quán phở chần bánh phở vừa tới, sợi mềm mà không nát.
3
Người trưởng thành
- Anh đầu bếp chần rau trong nước sôi.
- Chần nhanh giúp giữ màu xanh, giữ vị, và giữ cả dưỡng chất còn ở lại.
- Tôi thích chần mì qua nước sôi rồi trụng lại nước lèo, sợi mì tỉnh giấc mà vẫn dai.
- Một thao tác chần sạch sẽ tiết kiệm thời gian rửa, đỡ mùi, bếp núc thấy nhẹ tênh.
Nghĩa 3: Đánh hoặc mắng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đừng chần em nhỏ, em sợ.
- Cô nhắc bạn không được chần bạn khác khi chơi.
- Mẹ không chần, chỉ nhắc nhẹ khi con làm sai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy bị chị chần cho một trận vì bẻ gãy bút máy của em.
- Bị thầy chần thẳng thừng, cậu mới chịu nộp bài đúng hạn.
- Nhỏ bạn bảo: “Đừng có chần tớ nữa, tớ biết lỗi rồi.”
3
Người trưởng thành
- Ông chủ chần anh ta vì báo cáo cẩu thả.
- Có những lời chần nghe xong mới hiểu, nó đau hơn một cái tát.
- Đừng chần người khác chỉ để hả giận; nói cho rõ để họ sửa mới khó.
- Ngày bé bị chần một lần, lớn lên tôi học cách kìm lời, sợ lặp lại vết xước cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: May nhiều đường để ghép chặt vào nhau mấy lớp vải hoặc một lớp bông giữa hai lớp vải.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chần | Hành động kỹ thuật, thủ công, liên quan đến may vá, tạo độ dày và giữ chặt các lớp vật liệu. Ví dụ: Thợ may chần đường chỉ để cố định lớp bông. |
| trần | Trung tính, kỹ thuật, dùng trong may mặc. Ví dụ: Trần một chiếc chăn bông. |
| tháo | Trung tính, chỉ hành động gỡ bỏ, làm rời ra. Ví dụ: Tháo các đường chần trên áo. |
Nghĩa 2: Nhúng vào nước sôi cho chín tái hoặc cho sạch.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chần | Hành động sơ chế thực phẩm hoặc làm sạch nhanh bằng nhiệt độ cao. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh đầu bếp chần rau trong nước sôi. |
| trụng | Trung tính, dùng trong nấu ăn, sơ chế thực phẩm. Ví dụ: Trụng rau muống trước khi xào. |
Nghĩa 3: Đánh hoặc mắng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chần | Hành động bạo lực thể chất hoặc lời nói, thường mang tính răn đe, trừng phạt, hoặc thể hiện sự tức giận. Có thể mang sắc thái khẩu ngữ, ít trang trọng. Ví dụ: Ông chủ chần anh ta vì báo cáo cẩu thả. |
| đánh | Trung tính, chỉ hành động dùng tay hoặc vật để tác động lực. Ví dụ: Đánh đòn. |
| mắng | Trung tính, chỉ hành động dùng lời lẽ gay gắt để khiển trách. Ví dụ: Mắng té tát. |
| khen | Trung tính, chỉ sự tán dương, biểu dương. Ví dụ: Khen ngợi. |
| tha | Trung tính, chỉ sự bỏ qua lỗi lầm, không trừng phạt. Ví dụ: Tha thứ lỗi lầm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nấu ăn hoặc xử lý thực phẩm, ví dụ như "chần rau".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả quy trình cụ thể trong nấu ăn hoặc may mặc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong tài liệu hướng dẫn nấu ăn hoặc may mặc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Không trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các thao tác trong nấu ăn hoặc may mặc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật nếu không liên quan đến chủ đề cụ thể.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "luộc sơ" trong một số ngữ cảnh nấu ăn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "luộc" trong nấu ăn, cần chú ý đến mức độ chín của thực phẩm.
- Khác biệt với "đánh" hoặc "mắng" khi dùng với nghĩa thứ ba, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chần vải", "chần thịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vải, thịt), trạng từ (nhanh, kỹ), và có thể đi kèm với các từ chỉ cách thức (như "nhẹ nhàng").






Danh sách bình luận