Trục quay

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường thẳng đứng yên trong chuyển động quay.
Ví dụ: Bánh đà hoạt động nhờ quay quanh một trục quay cố định.
Nghĩa: Đường thẳng đứng yên trong chuyển động quay.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh xe quay quanh trục quay ở giữa.
  • Con quay xoay tít nhờ trục quay xuyên qua thân nó.
  • Quạt trần chạy, cánh quạt quay quanh trục quay cố định.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kim địa cầu quay quanh trục quay nên ta thấy ngày đêm luân phiên.
  • Trong giờ công nghệ, thầy chỉ rõ trục quay là phần cố định để bánh răng xoay quanh.
  • Khi vắt nước bằng máy giặt, lồng giặt quay quanh trục quay ở tâm, nước văng ra ngoài.
3
Người trưởng thành
  • Bánh đà hoạt động nhờ quay quanh một trục quay cố định.
  • Trục quay nằm im, còn toàn bộ hệ thống chuyển động quanh nó như các vòng đời xoay đều.
  • Khi trục quay bị lệch tâm, cả cỗ máy rung lên, như nhịp sống lệch khỏi quỹ đạo vốn có.
  • Trong thiết kế, chọn đúng vật liệu cho trục quay quyết định độ bền và độ êm của chuyển động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đường thẳng đứng yên trong chuyển động quay.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trục quay Trung tính, dùng trong khoa học, kỹ thuật. Ví dụ: Bánh đà hoạt động nhờ quay quanh một trục quay cố định.
trục Trung tính, phổ biến, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh khi nói về đường thẳng tưởng tượng hoặc vật thể hình trụ làm tâm quay. Ví dụ: Bánh xe quay quanh trục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành cơ khí, vật lý, kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính kỹ thuật cao.
  • Thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hiện tượng liên quan đến chuyển động quay trong kỹ thuật và khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không chuyên môn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "trục đối xứng".
  • Cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trục quay của trái đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "trục quay chính", "trục quay bị lệch".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...