Bánh xe
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
bánh
Ví dụ:
Việc kiểm tra áp suất lốp và tình trạng bánh xe định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo an toàn giao thông.
Nghĩa: bánh
1
Học sinh tiểu học
- Bánh xe đạp quay tròn khi em đạp.
- Xe ô tô có bốn bánh xe rất to.
- Em bé đẩy xe đồ chơi có bánh xe nhỏ xíu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc xe lăn bánh nhẹ nhàng nhờ có bánh xe được bảo dưỡng tốt.
- Các kỹ sư đang nghiên cứu loại bánh xe mới cho tàu vũ trụ.
- Bánh xe của chiếc vali bị kẹt khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.
3
Người trưởng thành
- Việc kiểm tra áp suất lốp và tình trạng bánh xe định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo an toàn giao thông.
- Cuộc đời đôi khi giống như một bánh xe quay tròn, không ngừng vận động và thay đổi theo thời gian.
- Quyết định táo bạo của anh ấy đã đặt bánh xe sự nghiệp vào một hướng đi hoàn toàn mới mẻ.
- Để đạt được thành công, chúng ta phải chấp nhận rằng bánh xe thời gian không ngừng lăn về phía trước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về phương tiện giao thông hoặc các thiết bị có bánh xe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả cấu trúc, chức năng của phương tiện hoặc thiết bị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng ẩn dụ để chỉ sự chuyển động, tiến triển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về cơ khí, ô tô.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ bộ phận của phương tiện hoặc thiết bị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chuyển động hoặc phương tiện.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ loại bánh xe cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bánh" trong ngữ cảnh ẩm thực.
- Khác biệt với "bánh răng" ở chức năng và cấu tạo.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các loại bánh khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc bánh xe", "bánh xe lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), và động từ (quay, lăn).





