Trích đoạn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đoạn trích ra từ một tác phẩm văn học, một vở kịch, v.v.
Ví dụ:
Cô ấy trích đọc một trích đoạn khiến cả phòng im lặng.
Nghĩa: Đoạn trích ra từ một tác phẩm văn học, một vở kịch, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi đọc sách, cô giáo cho cả lớp nghe một trích đoạn trong truyện thiếu nhi.
- Bạn Minh thuộc lòng một trích đoạn ngắn và đọc lại cho cả nhóm.
- Trong tiết văn nghệ, chúng mình diễn một trích đoạn của vở kịch cổ tích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giao nhiệm vụ phân tích một trích đoạn tiêu biểu để hiểu rõ tính cách nhân vật.
- Nhóm mình tập một trích đoạn kịch ngắn, vừa tập thoại vừa chỉnh động tác.
- Đề kiểm tra yêu cầu nêu cảm nhận về trích đoạn mở đầu, nơi xung đột bắt đầu hé lộ.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy trích đọc một trích đoạn khiến cả phòng im lặng.
- Tôi luôn mang theo một trích đoạn yêu thích như một chiếc la bàn tinh thần.
- Đạo diễn chọn đúng trích đoạn cao trào để casting, nên cảm xúc bùng nổ.
- Chỉ một trích đoạn ngắn cũng đủ đánh thức ký ức tưởng đã chìm sâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đoạn trích ra từ một tác phẩm văn học, một vở kịch, v.v.
Từ đồng nghĩa:
đoạn trích
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trích đoạn | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh văn học, nghệ thuật, báo chí. Ví dụ: Cô ấy trích đọc một trích đoạn khiến cả phòng im lặng. |
| đoạn trích | Trung tính, phổ biến, dùng trong ngữ cảnh văn học, nghệ thuật. Ví dụ: Cô ấy đọc một đoạn trích từ tiểu thuyết mới nhất của mình. |
| toàn bộ | Trung tính, chỉ sự đầy đủ, không thiếu sót. Ví dụ: Khán giả muốn xem toàn bộ vở kịch chứ không chỉ một trích đoạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ một phần của tác phẩm được trích dẫn hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về các phần của tác phẩm văn học, kịch bản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một phần cụ thể của tác phẩm để phân tích hoặc minh họa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn học hoặc nghệ thuật.
- Thường đi kèm với tên tác phẩm hoặc tác giả để rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'trích dẫn', cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng để chỉ toàn bộ tác phẩm, chỉ một phần nhỏ.
- Đảm bảo trích đoạn được chọn có ý nghĩa và liên quan đến nội dung đang thảo luận.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "trích" và "đoạn".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các động từ như "là", "có", "gồm"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một trích đoạn nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ (nổi tiếng, ngắn), động từ (đọc, phân tích) và lượng từ (một, vài).





