Chương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần của sách có nội dung tương đối trọn vẹn.
Ví dụ: Quyển sách chia thành nhiều chương rõ ràng, đọc rất thuận.
2. Xem trương.
Nghĩa 1: Phần của sách có nội dung tương đối trọn vẹn.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay, em đọc xong một chương truyện cổ tích.
  • Cô giáo dặn cả lớp học thuộc chương đầu của sách Tiếng Việt.
  • Con gấp sách lại ở cuối chương để mai đọc tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm mình phân công mỗi bạn tóm tắt một chương để thuyết trình.
  • Tôi đánh dấu những ý quan trọng ở từng chương bằng giấy nhớ.
  • Đến chương này, mạch truyện bất ngờ rẽ sang một hướng khác.
3
Người trưởng thành
  • Quyển sách chia thành nhiều chương rõ ràng, đọc rất thuận.
  • Mỗi chương như một chặng đường, khép lại rồi mở ra câu hỏi mới.
  • Tôi quay lại chương trước để kiểm chứng một luận điểm.
  • Biên tập viên đề nghị rút gọn chương giữa cho mạch sách gọn hơn.
Nghĩa 2: Xem trương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ phần của một cuốn sách hoặc tài liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ phần cấu trúc của tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc học thuật để phân chia nội dung.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định một phần cụ thể của sách hoặc tài liệu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không liên quan đến sách vở.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trương" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'hai', 'ba', v.v.; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'chương sách', 'chương trình'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, ba), tính từ (dài, ngắn), và động từ (đọc, viết).
sách tập quyển cuốn phần mục đoạn tiết hồi bài