Trị giá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Được tính thành giá tiền bao nhiêu đó.
Ví dụ: Ngôi nhà này trị giá một khoản lớn.
Nghĩa: Được tính thành giá tiền bao nhiêu đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc cặp này trị giá một số tiền đủ để mua vài quyển vở.
  • Cây đàn của bạn trị giá bằng nhiều tuần tiền tiết kiệm.
  • Bộ xếp hình trị giá khá nhiều nên em giữ rất cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc xe đạp cũ vẫn trị giá đủ để em bán lại cho bạn khác.
  • Bộ sưu tập tem của cậu trị giá hơn vì có con tem hiếm.
  • Chiếc điện thoại đã qua dùng nhưng vẫn trị giá khi đổi lấy máy mới.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi nhà này trị giá một khoản lớn.
  • Bức tranh ký ức của mẹ tôi giờ trị giá nhiều hơn con số ở tiệm đấu giá.
  • Hợp đồng ấy trị giá đủ để công ty đổi hướng đầu tư.
  • Chiếc nhẫn nhỏ nhưng trị giá bằng cả năm làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được tính thành giá tiền bao nhiêu đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trị giá Trung tính, dùng để diễn tả giá trị tiền tệ cụ thể của một vật, tài sản, thường mang sắc thái trang trọng hoặc chính xác. Ví dụ: Ngôi nhà này trị giá một khoản lớn.
có giá Trung tính, thông dụng, dùng để chỉ giá trị tiền tệ, ít trang trọng hơn 'trị giá'. Ví dụ: Chiếc xe này có giá khoảng 500 triệu đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ giá trị tiền tệ của một vật phẩm hoặc dịch vụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các báo cáo tài chính, kinh tế hoặc thương mại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khách quan, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt giá trị tiền tệ cụ thể của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tiền tệ hoặc giá trị vật chất.
  • Thường đi kèm với con số hoặc đơn vị tiền tệ để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giá trị" khi không liên quan đến tiền tệ.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái liên quan đến giá trị tiền tệ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sản phẩm này trị giá bao nhiêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được định giá, phó từ chỉ mức độ hoặc lượng từ, ví dụ: "trị giá 100 triệu đồng".