Có giá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có giá trị cao, được đánh giá cao.
Ví dụ: Lời hứa giữ đúng giờ luôn có giá.
Nghĩa: Có giá trị cao, được đánh giá cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc tem hiếm này rất có giá.
  • Quả bưởi đầu mùa ở chợ quê thường có giá.
  • Bức tranh em vẽ được cô khen là có giá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc áo đấu có chữ ký cầu thủ nên trở nên có giá.
  • Bài viết chân thực khiến hồ sơ dự thi bỗng có giá hơn.
  • Trong nhóm nhạc, giọng hát ổn định luôn có giá khi biểu diễn trực tiếp.
3
Người trưởng thành
  • Lời hứa giữ đúng giờ luôn có giá.
  • Kinh nghiệm thực tế mới là thứ có giá trong buổi phỏng vấn.
  • Một phút bình tĩnh giữa tranh cãi thường có giá hơn hàng loạt lí lẽ.
  • Trong thị trường hỗn loạn, thông tin chính xác cực kì có giá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có giá trị cao, được đánh giá cao.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
có giá Trung tính–khẩu ngữ, đánh giá chung; mức độ vừa đến cao, không màu sắc cảm xúc đặc biệt Ví dụ: Lời hứa giữ đúng giờ luôn có giá.
đắt giá Mạnh hơn, thiên về giá trị lớn/đáng quý; văn nói–viết Ví dụ: Bức ảnh này rất đắt giá trong bộ sưu tập.
giá trị Trung tính, trang trọng hơn; dùng như tính từ trong nhiều ngữ cảnh Ví dụ: Đây là một phát hiện rất giá trị.
quý giá Mạnh, thiên cảm xúc trân trọng; văn chương–trang trọng Ví dụ: Tình bạn ấy vô cùng quý giá.
rẻ tiền Trung tính–khẩu ngữ, sắc thái hạ thấp giá trị Ví dụ: Món đồ này trông khá rẻ tiền.
tầm thường Trung tính, đánh giá thấp, không nổi bật; văn nói–viết Ví dụ: Đó chỉ là một món quà tầm thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một vật phẩm hoặc người có giá trị cao trong mắt người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết đánh giá, phân tích giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả giá trị tinh thần hoặc nghệ thuật của một tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đánh giá cao, tôn trọng.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khẳng định giá trị.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị hoặc sự quý giá của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan tuyệt đối, như báo cáo khoa học.
  • Thường dùng trong các tình huống cần thể hiện sự tôn trọng hoặc đánh giá cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đắt giá" khi chỉ giá trị vật chất.
  • Khác biệt với "có giá trị" ở chỗ "có giá" thường mang tính chủ quan hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả giá trị của một đối tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "sản phẩm này có giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sản phẩm, hàng hóa) và trạng từ (rất, khá) để nhấn mạnh mức độ.
quý giá đắt hiếm quý giá quý báu vô giá trân quý đáng giá cao cấp