Đáng giá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có giá trị, đáng được đánh giá cao.
Ví dụ: Kinh nghiệm tích lũy từ thất bại là hành trang đáng giá.
Nghĩa: Có giá trị, đáng được đánh giá cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc sách này rất đáng giá vì dạy em nhiều điều hay.
  • Bức tranh mẹ vẽ tặng con thật đáng giá trong lòng con.
  • Lời khen của cô giáo đáng giá, làm em cố gắng hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài học rút ra sau chuyến tham quan mới là điều đáng giá nhất.
  • Một người bạn biết lắng nghe luôn đáng giá hơn những lời khoe mẽ.
  • Thời gian ôn luyện đều đặn mỗi ngày tạo ra kết quả đáng giá.
3
Người trưởng thành
  • Kinh nghiệm tích lũy từ thất bại là hành trang đáng giá.
  • Một lời khuyên đúng lúc có thể đáng giá hơn cả phần thưởng.
  • Sự bình tĩnh giữa biến cố là phẩm chất đáng giá của một người lãnh đạo.
  • Trong biển thông tin ồn ào, sự thật mộc mạc lại đáng giá nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có giá trị, đáng được đánh giá cao.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đáng giá Diễn tả sự vật, sự việc có giá trị cao, được trân trọng hoặc mang lại lợi ích quan trọng. Ví dụ: Kinh nghiệm tích lũy từ thất bại là hành trang đáng giá.
giá trị Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, học thuật hoặc để nhấn mạnh tầm quan trọng. Ví dụ: Cuốn sách này rất giá trị đối với nghiên cứu của tôi.
quý giá Mạnh hơn "đáng giá", thường dùng cho vật chất có giá trị cao, hiếm có hoặc những điều tinh thần được trân trọng. Ví dụ: Thời gian bên gia đình là vô cùng quý giá.
rẻ mạt Mạnh, mang sắc thái khinh thường, miệt thị, thường dùng cho vật chất hoặc hành vi bị coi thường. Ví dụ: Hành động phản bội đó thật rẻ mạt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc đánh giá cao một người, sự việc hay vật nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh giá trị hoặc tầm quan trọng của một đối tượng trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả giá trị nghệ thuật hoặc ý nghĩa sâu sắc của tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao.
  • Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Phong cách trang trọng và tích cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị hoặc tầm quan trọng của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi không có ý định khen ngợi.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng có giá trị cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "quý giá" nhưng "đáng giá" nhấn mạnh vào sự công nhận giá trị.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
  • Đảm bảo đối tượng được mô tả thực sự có giá trị để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đáng giá", "không đáng giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.
quý giá giá trị quý báu vô giá quan trọng hữu ích trọng yếu trọng đại có ích có ý nghĩa