Trang kim

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng phụ sau d., trong một vài tổ hợp). Phủ trên mặt một lớp kim loại mỏng.
Ví dụ: Họ trang kim bề mặt tượng để tăng độ bền và độ bóng.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau d., trong một vài tổ hợp). Phủ trên mặt một lớp kim loại mỏng.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghệ nhân trang kim chiếc lá khô, làm nó lấp lánh.
  • Chiếc mặt nạ được trang kim, trông sáng bóng như gương.
  • Cô chú trang kim lên con cá gỗ, vảy cá ánh lên rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ trang kim lên bìa sách làm bìa phản chiếu dưới nắng.
  • Xưởng thủ công trang kim viền khung ảnh để tạo cảm giác sang trọng.
  • Người thợ trang kim lên mặt đồng hồ, màu bạc mát mắt hiện ra ngay.
3
Người trưởng thành
  • Họ trang kim bề mặt tượng để tăng độ bền và độ bóng.
  • Một lớp vàng mỏng được trang kim lên tay nắm cửa, căn phòng bỗng có điểm nhấn tinh tế.
  • Thợ lành nghề trang kim theo hoa văn cổ, ánh kim chạy dọc như một dòng sáng lặng lẽ.
  • Sau khi trang kim, món đồ bình thường bỗng mang vẻ trang trọng mà không cần phô trương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả quy trình sản xuất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp chế tạo, trang sức và mỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quy trình phủ kim loại trong sản xuất hoặc chế tác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc chế tạo.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu hoặc bề mặt được phủ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kỹ thuật khác như "mạ" hoặc "phủ".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trang kim bề mặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bề mặt hoặc vật liệu, ví dụ: "trang kim đồng hồ".
mạ dát thếp tráng xi phủ bọc sơn quét phết
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...