Trang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ph.). Đón.
2.
danh từ
cn. bàn trang. Đồ dùng gồm một miếng gỗ tra vào cán dài, để san hoặc gạt dồn lại thành đống.
Ví dụ: Người thợ dựa vào cái trang để san bề mặt cát.
3.
động từ
San đều bằng cái trang.
Ví dụ: Thợ hồ trang lớp vữa cho phẳng rồi mới trát.
4.
danh từ
Mỗi mặt của từng tờ giấy trong sách, báo, vở.
Ví dụ: Anh gấp lại trang sách đang dang dở.
5.
danh từ
(cũ; vch.; dùng trước d.). Từ dùng để chỉ người thuộc hàng có tài đức, đáng được nêu gương sáng cho người đời.
Ví dụ: Cụ là bậc trang, lời nói có sức nặng.
6.
danh từ
(ph.; id.). Bàn thờ nhỏ đặt trên cao.
Ví dụ: Anh đặt hoa tươi lên trang thờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ph.). Đón.
Nghĩa 2: cn. bàn trang. Đồ dùng gồm một miếng gỗ tra vào cán dài, để san hoặc gạt dồn lại thành đống.
Nghĩa 3: San đều bằng cái trang.
Từ đồng nghĩa:
san
Từ trái nghĩa:
đắp vun
Từ Cách sử dụng
trang Trung tính, chỉ hành động làm phẳng bề mặt. Ví dụ: Thợ hồ trang lớp vữa cho phẳng rồi mới trát.
san Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho bề mặt bằng phẳng. Ví dụ: San đất cho bằng phẳng.
đắp Trung tính, phổ biến, chỉ hành động thêm vật liệu để làm đầy hoặc tạo khối. Ví dụ: Đắp đất vào chỗ trũng.
vun Trung tính, phổ biến, chỉ hành động gom lại thành đống hoặc ụ. Ví dụ: Vun đất vào gốc cây.
Nghĩa 4: Mỗi mặt của từng tờ giấy trong sách, báo, vở.
Nghĩa 5: (cũ; vch.; dùng trước d.). Từ dùng để chỉ người thuộc hàng có tài đức, đáng được nêu gương sáng cho người đời.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tiểu nhân phàm phu
Từ Cách sử dụng
trang Cũ, văn chương, trang trọng, chỉ người có tài đức. Ví dụ: Cụ là bậc trang, lời nói có sức nặng.
hào kiệt Trang trọng, văn chương, chỉ người tài giỏi, có khí phách hơn người. Ví dụ: Các bậc hào kiệt xưa.
tuấn kiệt Trang trọng, văn chương, chỉ người tài năng xuất chúng. Ví dụ: Đất nước sản sinh nhiều tuấn kiệt.
tiểu nhân Tiêu cực, khinh miệt, chỉ người có tính cách hèn hạ, ích kỷ. Ví dụ: Hành động của kẻ tiểu nhân.
phàm phu Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ người bình thường, không có gì nổi bật về tài năng hay đức độ. Ví dụ: Người phàm phu tục tử.
Nghĩa 6: (ph.; id.). Bàn thờ nhỏ đặt trên cao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ mặt giấy trong sách, báo, vở.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng với nghĩa cũ để chỉ người có tài đức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong xây dựng để chỉ dụng cụ san phẳng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Trang có sắc thái trung tính khi chỉ mặt giấy.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn chương để chỉ người có tài đức.
  • Thường mang tính kỹ thuật khi dùng trong xây dựng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "trang" để chỉ mặt giấy trong ngữ cảnh học thuật hoặc báo chí.
  • Tránh dùng "trang" với nghĩa cũ trong giao tiếp hiện đại, trừ khi có ý định tạo phong cách cổ điển.
  • Trong xây dựng, "trang" chỉ dụng cụ cụ thể, cần dùng đúng ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trang" trong "trang trí" hoặc "trang phục".
  • Khác biệt với "trang" trong nghĩa cũ, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
  • Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ ngữ cảnh và nghĩa phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Kết hợp với lượng từ, tính từ. Động từ: Kết hợp với danh từ, trạng từ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới