Trấn át

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Át đi để ngăn chặn không cho hoạt động.
Ví dụ: Anh ấy trấn át tin đồn ngay buổi sáng bằng thông báo rõ ràng.
Nghĩa: Át đi để ngăn chặn không cho hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo trấn át tiếng ồn để cả lớp nghe bài.
  • Bảo vệ trấn át đám khói bằng bình cứu hỏa.
  • Bạn lớp trưởng trấn át trò đùa ầm ĩ để mọi người trật tự.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Huấn luyện viên trấn át làn sóng la ó để đội bóng giữ bình tĩnh.
  • Người chỉ huy trấn át nỗi hoảng loạn, giúp nhóm thoát ra an toàn.
  • Cậu ấy trấn át cuộc cãi vã bằng giọng nói dứt khoát và lý lẽ rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy trấn át tin đồn ngay buổi sáng bằng thông báo rõ ràng.
  • Chị trưởng phòng trấn át sự hoang mang của đội bằng kế hoạch cụ thể và giọng điềm tĩnh.
  • Ông quản đốc trấn át cuộc đình trệ bằng cách vào xưởng, gọi tên từng khâu và cho máy chạy lại.
  • Tôi trấn át nỗi bực bội, không để nó điều khiển lời nói của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Át đi để ngăn chặn không cho hoạt động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trấn át Mạnh mẽ, dứt khoát, thường mang tính áp đặt hoặc tiêu cực, dùng để ngăn chặn hoạt động hoặc sự phát triển. Ví dụ: Anh ấy trấn át tin đồn ngay buổi sáng bằng thông báo rõ ràng.
khống chế Trung tính, mạnh mẽ, dùng để kiểm soát hoặc làm chủ tình hình, đối tượng. Ví dụ: Lực lượng an ninh đã khống chế được đám đông quá khích.
đàn áp Mạnh mẽ, tiêu cực, thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội để ngăn chặn sự phản kháng. Ví dụ: Chính quyền đã đàn áp các cuộc biểu tình một cách tàn bạo.
chế ngự Mạnh mẽ, trung tính, dùng để kiểm soát, làm chủ một sức mạnh, cảm xúc hoặc đối tượng khó kiểm soát. Ví dụ: Anh ấy đã học cách chế ngự cơn giận của mình.
giải phóng Trang trọng, tích cực, dùng để trả lại tự do, loại bỏ sự áp bức, kiểm soát. Ví dụ: Họ đã đấu tranh để giải phóng dân tộc khỏi ách đô hộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hành động kiểm soát, ngăn chặn một cách mạnh mẽ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác căng thẳng, áp lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực liên quan đến an ninh, quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc áp lực.
  • Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động ngăn chặn một cách mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng, thân thiện.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa nhẹ nhàng hơn như "kiềm chế".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các tình huống cần sự quyết liệt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trấn át sự phản kháng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sự phản kháng, tiếng ồn) và trạng từ (mạnh mẽ, nhanh chóng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...