Trần ai
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cõi đời vất vả gian truân.
Ví dụ:
Anh bảo đời là chốn trần ai, nhưng vẫn muốn bước tiếp.
2.
tính từ
Vất vả, khổ sở.
Ví dụ:
Anh ấy vừa trải qua một tuần trần ai ở công trường.
Nghĩa 1: Cõi đời vất vả gian truân.
1
Học sinh tiểu học
- Cụ bảo đời người là chốn trần ai, ai cũng phải cố gắng mà sống.
- Ông kể chuyện bôn ba khắp trần ai để tìm lại gia đình.
- Truyện nói về một nhân vật lạc giữa trần ai, đi đâu cũng gặp khó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn nét nhăn trên trán bà, em chợt hiểu trần ai không chỉ có trong sách vở.
- Có người chọn rong ruổi khắp trần ai để tìm ý nghĩa đời mình.
- Bước ra khỏi làng, cậu mới thấy trần ai rộng lớn và đầy thử thách.
3
Người trưởng thành
- Anh bảo đời là chốn trần ai, nhưng vẫn muốn bước tiếp.
- Giữa chợ đời trần ai, ta giữ cho mình chút trong trẻo còn sót lại.
- Có lúc tưởng đã thoát trần ai, ai ngờ lại quay về với bụi bặm và mưu sinh.
- Chỉ cần một bàn tay nắm lấy, trần ai cũng bớt hoang lạnh.
Nghĩa 2: Vất vả, khổ sở.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đi làm trần ai suốt ngày để lo cho cả nhà.
- Chú công nhân làm việc trần ai dưới nắng mà vẫn mỉm cười.
- Chị bán hàng rong gánh đồ trần ai khắp phố.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những ngày ôn thi liên miên thật trần ai nhưng vẫn đáng.
- Chuyến leo núi dưới mưa gió trần ai mà lại nhớ mãi.
- Chăm em bé quấy khóc cả đêm, chị ấy trần ai nhưng thương lắm.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy vừa trải qua một tuần trần ai ở công trường.
- Lo toan giấy tờ hành chính trần ai hơn tôi tưởng.
- Cuộc hôn nhân kéo dài bằng thói quen khiến mỗi bữa cơm trở nên trần ai.
- Khởi nghiệp trong thời buổi chật vật này đúng là trần ai từng bước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cõi đời vất vả gian truân.
Nghĩa 2: Vất vả, khổ sở.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trần ai | Mạnh, mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói nhấn mạnh để diễn tả mức độ khó khăn, gian khổ tột cùng. Ví dụ: Anh ấy vừa trải qua một tuần trần ai ở công trường. |
| gian truân | Trung tính, thường dùng trong văn viết, diễn tả sự khó khăn, thử thách kéo dài. Ví dụ: Cuộc đời anh ấy đã trải qua nhiều gian truân. |
| khổ sở | Mạnh, diễn tả trạng thái đau khổ về thể xác hoặc tinh thần, thường do hoàn cảnh khó khăn gây ra. Ví dụ: Anh ta sống trong cảnh khổ sở suốt nhiều năm. |
| cực nhọc | Mạnh, nhấn mạnh sự khó khăn, tốn nhiều công sức và thể lực. Ví dụ: Công việc đồng áng rất cực nhọc. |
| an nhàn | Trung tính, diễn tả trạng thái không phải lo nghĩ, không phải làm việc nặng nhọc, sống thoải mái. Ví dụ: Sau bao năm làm việc, cuối cùng ông cũng được an nhàn. |
| sung sướng | Mạnh, diễn tả trạng thái hạnh phúc, thỏa mãn về vật chất và tinh thần, không có bất kỳ khó khăn nào. Ví dụ: Cô ấy sống một cuộc đời sung sướng. |
| thảnh thơi | Trung tính, diễn tả trạng thái thoải mái, không bận rộn, không lo toan, có nhiều thời gian rảnh rỗi. Ví dụ: Cuối tuần, anh ấy thường thảnh thơi đọc sách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự vất vả, khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất văn chương hoặc bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo ra hình ảnh về cuộc sống gian truân, khổ cực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, gian truân, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các cuộc trò chuyện thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn, vất vả trong cuộc sống.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khổ cực" hay "gian nan".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trần ai" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trần ai" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "trần ai" thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong vai trò chủ ngữ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Trần ai" có thể kết hợp với các động từ như "trải qua", "chịu đựng" khi là danh từ, và với các danh từ chỉ người hoặc sự việc khi là tính từ.






Danh sách bình luận