Khổ ải
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hoặc danh từ). Khổ nhiều bề (nói khái quát). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả tình trạng khó khăn, gian khổ trong các bài viết mang tính phân tích hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, tiểu thuyết để tạo cảm giác bi thương, đồng cảm với nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác đau khổ, bi thương, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương, ít dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn, đau khổ kéo dài.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc tiêu cực khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khổ cực" nhưng "khổ ải" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ: Làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ. Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Tính từ: Thường đứng sau chủ ngữ hoặc trước danh từ để bổ nghĩa. Danh từ: Thường đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Tính từ: Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'quá'. Danh từ: Có thể kết hợp với các động từ chỉ trạng thái như 'chịu', 'trải qua'.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





