Trăm tính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra làm chủ được tình cảm và hành động của mình, không để cho có những biến đổi đột ngột, không bối rối, nóng nảy.
Ví dụ:
Anh ấy rất trấn tĩnh khi xử lý sự cố.
Nghĩa: Tỏ ra làm chủ được tình cảm và hành động của mình, không để cho có những biến đổi đột ngột, không bối rối, nóng nảy.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nhắc em hít sâu để trấn tĩnh trước khi lên bảng.
- Bạn Lan trấn tĩnh, nói chậm rãi khi kể chuyện trước lớp.
- Bị ngã, em trấn tĩnh rồi đứng dậy, phủi bụi và cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đối mặt câu hỏi khó, cậu trấn tĩnh đọc lại đề rồi mới giải.
- Trước tiếng cổ vũ ồn ào, đội trưởng trấn tĩnh ra hiệu cả đội giữ nhịp.
- Bạn ấy trấn tĩnh khi bị hiểu lầm, chọn giải thích rõ ràng thay vì cãi vã.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy rất trấn tĩnh khi xử lý sự cố.
- Giữa cuộc họp căng thẳng, cô hít sâu, trấn tĩnh giọng nói và đặt câu hỏi mũi nhọn.
- Tôi học cách trấn tĩnh trước khi phản hồi, vì nhiều khi im lặng một nhịp cứu được cả cuộc đối thoại.
- Gió ngoài cửa rít lên, nhưng lòng tôi trấn tĩnh như mặt hồ sau cơn mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra làm chủ được tình cảm và hành động của mình, không để cho có những biến đổi đột ngột, không bối rối, nóng nảy.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trăm tính | Trung tính, trang trọng, biểu thị sự điềm đạm, tự chủ cao. Ví dụ: Anh ấy rất trấn tĩnh khi xử lý sự cố. |
| bình tĩnh | Trung tính, diễn tả trạng thái không hoảng sợ, không bối rối trước tình huống bất ngờ hoặc khó khăn. Ví dụ: Dù gặp sự cố, anh ấy vẫn rất bình tĩnh xử lý. |
| điềm tĩnh | Trung tính, hơi trang trọng, diễn tả sự bình thản, không nao núng, thường là tính cách bẩm sinh hoặc được rèn luyện. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ được vẻ điềm tĩnh ngay cả trong những cuộc tranh luận gay gắt. |
| nóng nảy | Tiêu cực, diễn tả tính cách dễ giận dữ, mất kiểm soát cảm xúc. Ví dụ: Tính nóng nảy khiến anh ấy thường xuyên gây gổ. |
| bối rối | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, diễn tả trạng thái lúng túng, mất tự chủ do bất ngờ hoặc lo lắng. Ví dụ: Trước câu hỏi bất ngờ, cô ấy tỏ ra bối rối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của một người trong các tình huống xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả một cá nhân hoặc nhóm người có khả năng kiểm soát cảm xúc tốt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả nhân vật để tạo chiều sâu tâm lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự điềm đạm, bình tĩnh và kiểm soát tốt cảm xúc.
- Thường mang sắc thái tích cực, được đánh giá cao trong nhiều tình huống.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc miêu tả ai đó có khả năng kiểm soát cảm xúc tốt.
- Tránh dùng trong các tình huống cần miêu tả sự sôi nổi hoặc nhiệt tình.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bình tĩnh", nhưng "trầm tĩnh" nhấn mạnh hơn vào sự điềm đạm và ít biến động cảm xúc.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để miêu tả tình huống thay vì con người.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả tính cách khác như "điềm đạm", "lịch thiệp".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trăm tính", "không trăm tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" hoặc các danh từ chỉ người để mô tả đặc điểm, ví dụ: "người trăm tính".






Danh sách bình luận