Trái lại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra có nội dung trái với điều vừa nói đến hoặc trái với điều vừa phủ định.
Ví dụ: Anh tưởng tôi phản đối; trái lại, tôi hoàn toàn ủng hộ.
Nghĩa: Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra có nội dung trái với điều vừa nói đến hoặc trái với điều vừa phủ định.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn em bảo trời sắp mưa, trái lại bầu trời đang trong xanh.
  • Mẹ tưởng con mệt, trái lại con thấy rất khỏe.
  • Bạn nghĩ món này khó nấu, trái lại làm theo là xong ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy lo sẽ bị mắng; trái lại, cô giáo khen vì cậu đã sửa lỗi.
  • Nhiều người nghĩ sách này khô khan; trái lại, đọc vào thấy cuốn hút.
  • Tớ tưởng chuyến đi sẽ nhàm chán; trái lại, tụi mình cười nói suốt.
3
Người trưởng thành
  • Anh tưởng tôi phản đối; trái lại, tôi hoàn toàn ủng hộ.
  • Người ta bảo thời tiết chiều sẽ dịu; trái lại, gió càng thêm rát mặt.
  • Cứ ngỡ im lặng làm xa cách; trái lại, đôi khi nó giữ cho lòng người lắng lại.
  • Họ nói con đường ấy cụt; trái lại, rẽ qua khúc cua là thấy cả một cánh đồng mở ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra có nội dung trái với điều vừa nói đến hoặc trái với điều vừa phủ định.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trái lại Trung tính, dùng để nhấn mạnh sự đối lập, tương phản mạnh mẽ giữa hai vế câu hoặc hai ý tưởng. Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ trang trọng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh tưởng tôi phản đối; trái lại, tôi hoàn toàn ủng hộ.
ngược lại Trung tính, dùng để nhấn mạnh sự đối lập, tương phản trực tiếp. Ví dụ: Anh ấy nói sẽ đến sớm, ngược lại, anh ấy lại đến muộn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự đối lập trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết để thể hiện sự đối lập giữa các ý kiến hoặc dữ liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự tương phản trong mô tả hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đối lập rõ ràng và mạnh mẽ giữa hai ý kiến hoặc sự kiện.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc đối lập giữa hai ý.
  • Tránh dùng khi không có sự đối lập rõ ràng, có thể thay bằng từ khác như "tuy nhiên".
  • Thường đứng đầu câu hoặc giữa câu để nối hai mệnh đề.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ nối khác như "nhưng", "tuy nhiên".
  • Không nên lạm dụng để tránh làm câu văn trở nên nặng nề.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, dùng để nối hai mệnh đề hoặc câu có nội dung đối lập nhau.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề hoặc câu thứ hai trong một cặp câu đối lập; có thể làm trung tâm của cụm từ liên từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề hoặc câu hoàn chỉnh, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.
ngược trái khác nhưng song tuy mặc đối phản chống