Song
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây thân leo dài, cùng họ với mây, lá kép lông chim, có bẹ, thân dùng làm bàn ghế, gậy chống, v.v.
2.
danh từ
Cửa sổ.
3.
danh từ
Chấn song (nói tắt).
4. Như nhưng (nghĩa mạnh hơn).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây thân leo dài, cùng họ với mây, lá kép lông chim, có bẹ, thân dùng làm bàn ghế, gậy chống, v.v.
Nghĩa 2: Cửa sổ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| song | Ít dùng, mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương. Ví dụ: |
| cửa sổ | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Mở cửa sổ cho thoáng khí. |
Nghĩa 3: Chấn song (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| song | Rút gọn, trung tính. Ví dụ: |
| chấn song | Trung tính, đầy đủ, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Những chấn song sắt kiên cố. |
Nghĩa 4: Như nhưng (nghĩa mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa:
nhưng tuy nhiên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| song | Diễn đạt sự đối lập, tương phản, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Ví dụ: |
| nhưng | Trung tính, phổ biến, diễn đạt sự đối lập nhẹ hơn. Ví dụ: Anh ấy đã cố gắng, nhưng không thành công. |
| tuy nhiên | Trang trọng, dùng trong văn viết, diễn đạt sự đối lập hoặc chuyển ý. Ví dụ: Tình hình rất khó khăn, tuy nhiên chúng tôi vẫn lạc quan. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cửa sổ hoặc chấn song, ít khi dùng để chỉ cây song.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả kiến trúc hoặc thực vật học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh thơ mộng hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xây dựng, kiến trúc và thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "song" có thể mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản viết.
- Trong khẩu ngữ, từ này thường mang tính trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Trong văn chương, "song" có thể tạo cảm giác nhẹ nhàng, thơ mộng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "song" khi muốn chỉ rõ các đối tượng như cửa sổ, chấn song hoặc cây song.
- Tránh dùng "song" khi có thể gây nhầm lẫn với từ "nhưng" trong văn nói.
- "Song" có thể bị nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm "song" với từ "nhưng" trong văn nói, cần chú ý ngữ cảnh.
- "Song" trong nghĩa cây thân leo ít phổ biến hơn, cần chú ý khi sử dụng trong văn bản thực vật học.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ ngữ cảnh và đối tượng mà từ "song" đang chỉ đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây song", "cửa sổ song".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("song dài"), động từ ("làm song"), hoặc lượng từ ("một cây song").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





