Chấn song
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hàng thanh gỗ hoặc sắt lắp thẳng đứng cách đều nhau để làm vật chắn.
Ví dụ:
Anh lau sạch lớp bụi trên chấn song cửa sổ.
Nghĩa: Hàng thanh gỗ hoặc sắt lắp thẳng đứng cách đều nhau để làm vật chắn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ bám vào chấn song cửa sổ nhìn ra sân trường.
- Mưa tạt vào, mẹ đóng cửa và kéo rèm qua chấn song.
- Ánh nắng kẻ vạch lên sàn qua những chấn song.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con mèo ngồi thừ bên chấn song ban công, dõi mắt theo chim sẻ.
- Buổi tối, đèn phòng hắt bóng chấn song thành những vạch dài trên tường.
- Giữa tiếng mưa, tiếng nước đập vào chấn song nghe lách tách đều đều.
3
Người trưởng thành
- Anh lau sạch lớp bụi trên chấn song cửa sổ.
- Nhìn ra phố qua chấn song, cô chợt thấy thành phố như một bản nhạc gãy nhịp.
- Những vệt rỉ sét bò dọc chấn song, kể câu chuyện về một ngôi nhà đã qua nhiều mùa mưa nắng.
- Đêm khuya, bóng chấn song đan lên ga giường, giống những dòng kẻ giữ người ta không bước qua lằn ranh thói quen.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hàng thanh gỗ hoặc sắt lắp thẳng đứng cách đều nhau để làm vật chắn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chấn song | Trung tính, miêu tả một cấu trúc kiến trúc hoặc vật chắn. Ví dụ: Anh lau sạch lớp bụi trên chấn song cửa sổ. |
| song | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ các thanh chắn nói chung, thường là ở cửa sổ, cửa ra vào. Ví dụ: Những song cửa sổ cũ kỹ đã hoen gỉ theo thời gian. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi mô tả cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả kiến trúc, xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về cấu trúc hoặc thiết kế của một công trình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kiến trúc hoặc xây dựng.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật chắn khác như "hàng rào".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
- Đảm bảo hiểu rõ cấu trúc và chức năng khi sử dụng trong chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chấn song", "chấn song sắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("chấn song chắc chắn"), động từ ("lắp chấn song"), hoặc lượng từ ("một dãy chấn song").





