Lan can
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hàng rào thấp có tay vịn, thường đặt ở hiên, ban công, hai bên thành cầu, v.v., giữ cho người khỏi ngã ra ngoài.
Ví dụ:
Anh nắm chắc lan can khi bước xuống bậc thang.
Nghĩa: Hàng rào thấp có tay vịn, thường đặt ở hiên, ban công, hai bên thành cầu, v.v., giữ cho người khỏi ngã ra ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Em vịn lan can ban công để ngắm cây trong sân.
- Mẹ dặn con không trèo lên lan can kẻo ngã.
- Lan can ở cầu thang giúp em đi lên xuống an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu tựa nhẹ vào lan can hành lang, nghe tiếng trống trường vang xuống sân.
- Trời mưa, lan can trên ban công ướt sũng, đi lại phải cẩn thận.
- Đứng dựa lan can cầu, mình thấy dòng sông trôi lặng lẽ dưới chân.
3
Người trưởng thành
- Anh nắm chắc lan can khi bước xuống bậc thang.
- Đêm khuya, tôi dựa lan can ban công, nghe thành phố thở dài qua những khung cửa sáng mờ.
- Người thợ rà soát từng thanh lan can, biết rằng một con ốc lỏng cũng có thể đổi bằng sự an toàn của cả nhà.
- Qua lớp rêu cũ trên lan can cầu, thời gian in dấu lên những chuyến đi và những cuộc chia ly.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các cấu trúc trong nhà hoặc công trình xây dựng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả chi tiết kiến trúc hoặc trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả cảnh quan hoặc không gian sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản kỹ thuật, nhưng thân thiện trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một phần của cấu trúc xây dựng có chức năng bảo vệ.
- Tránh dùng khi không có liên quan đến kiến trúc hoặc xây dựng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ vị trí như "lan can ban công".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hàng rào" nếu không chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "tay vịn" ở chỗ "lan can" thường bao gồm cả phần rào chắn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lan can sắt", "lan can gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("cao", "thấp"), động từ ("sơn", "lắp"), và lượng từ ("một", "hai").





