Tay vịn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận để vịn tay khi lên xuống.
Ví dụ: Tôi nắm tay vịn rồi mới bước xuống bậc cuối.
Nghĩa: Bộ phận để vịn tay khi lên xuống.
1
Học sinh tiểu học
  • Tớ nắm chặt tay vịn khi bước xuống cầu thang.
  • Bà bấu vào tay vịn để đi lên cho vững.
  • Con vịn tay vào tay vịn, không chạy nhảy trên bậc thang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lan bám tay vịn để giữ thăng bằng khi cầu thang ướt mưa.
  • Ông bảo vệ nhắc học sinh đặt tay lên tay vịn khi xuống sân.
  • Thang cuốn chạy chậm, mình nắm tay vịn để khỏi chao người.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nắm tay vịn rồi mới bước xuống bậc cuối.
  • Trong giờ cao điểm, tay vịn thang cuốn dính mồ hôi, chạm vào mà chỉ muốn rút tay lại.
  • Người mẹ dò dẫm theo tay vịn, mỗi bậc thang là một nhịp thở bình tĩnh.
  • Giữa cơn choáng váng, một đoạn tay vịn bên hành lang bỗng trở thành điểm neo duy nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận để vịn tay khi lên xuống.
Từ đồng nghĩa:
lan can tay nắm
Từ Cách sử dụng
tay vịn trung tính, vật dụng, ngữ cảnh đời thường/kỹ thuật xây dựng Ví dụ: Tôi nắm tay vịn rồi mới bước xuống bậc cuối.
lan can trung tính, kiến trúc; thường là dải bảo vệ có thể để tay lên Ví dụ: Giữ chặt lan can khi bước xuống bậc thang.
tay nắm trung tính, đời thường; phần để nắm bằng tay, gần nghĩa khi chỉ bộ phận để vịn Ví dụ: Bám vào tay nắm khi đi xuống cho chắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các bộ phận của cầu thang, xe buýt, hoặc các phương tiện giao thông công cộng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn an toàn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu thiết kế xây dựng hoặc hướng dẫn lắp đặt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ mang tính trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các thiết bị hỗ trợ an toàn trong di chuyển.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến di chuyển hoặc an toàn.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác của cầu thang như "lan can".
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cái tay vịn', 'tay vịn cầu thang'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, cái), tính từ (chắc chắn), và động từ (cầm, nắm).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...