Cầu thang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận của nhà gồm nhiều bậc để lên xuống các tầng nhà.
Ví dụ:
Tôi xách túi, bước lên cầu thang về căn phòng trên gác.
Nghĩa: Bộ phận của nhà gồm nhiều bậc để lên xuống các tầng nhà.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé vịn tay vịn, bước từng bậc cầu thang lên phòng ngủ.
- Con mèo nằm ngoan trên bậc giữa của cầu thang.
- Em quên đồ, chạy vội xuống cầu thang để lấy lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chuông vào học vang lên, tụi mình vội theo dòng người đi trên cầu thang lên lớp.
- Nhà cũ kêu cót két mỗi khi ai đó đặt chân lên cầu thang.
- Trời mưa, cầu thang ngoài hiên trơn trượt nên bọn mình đi chậm để khỏi ngã.
3
Người trưởng thành
- Tôi xách túi, bước lên cầu thang về căn phòng trên gác.
- Cầu thang hẹp khiến mỗi bước chân như gần hơn với hơi thở của căn nhà.
- Đêm yên, tiếng gót giày trên cầu thang vang thành những nhịp nhỏ của cô đơn.
- Sau một ngày dài, leo hết cầu thang cũng đủ thấy mình đã chạm mỏi mệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chỉ dẫn hoặc miêu tả vị trí trong nhà.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả cấu trúc kiến trúc hoặc trong các báo cáo xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho sự chuyển đổi, thay đổi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kiến trúc, xây dựng và thiết kế nội thất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng trang trọng trong văn bản kỹ thuật, nhưng thân thiện trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vị trí hoặc cấu trúc trong nhà.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kiến trúc hoặc không gian vật lý.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ loại cầu thang cụ thể (ví dụ: cầu thang xoắn).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thang máy" trong ngữ cảnh di chuyển giữa các tầng.
- Khác biệt với "bậc thang" ở chỗ "cầu thang" chỉ toàn bộ cấu trúc, còn "bậc thang" chỉ từng phần nhỏ.
- Chú ý đến cách kết hợp từ để diễn đạt chính xác loại cầu thang.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cầu thang gỗ', 'cầu thang xoắn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, dài), động từ (lên, xuống), và lượng từ (một, hai).





