Tuy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là một sự thật đáng lẽ làm cho điều được nói đến không thể xảy ra, nhằm nhấn mạnh ý nghĩa của điều vẫn xảy ra ấy.
Ví dụ:
Tuy bận rộn, tôi vẫn về ăn cơm với gia đình.
Nghĩa: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là một sự thật đáng lẽ làm cho điều được nói đến không thể xảy ra, nhằm nhấn mạnh ý nghĩa của điều vẫn xảy ra ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Tuy trời mưa, em vẫn đi học đúng giờ.
- Tuy bài khó, bé vẫn làm xong.
- Tuy đường xa, cả lớp vẫn đến thăm bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tuy mệt sau giờ thể dục, cậu ấy vẫn hoàn thành bài thuyết trình.
- Tuy điểm kiểm tra chưa cao, cô bạn không nản và lên kế hoạch ôn lại.
- Tuy trời âm u cả ngày, sân trường vẫn rộn tiếng cười.
3
Người trưởng thành
- Tuy bận rộn, tôi vẫn về ăn cơm với gia đình.
- Tuy dự án gặp trục trặc, nhóm vẫn giữ tiến độ nhờ phân chia việc hợp lý.
- Tuy lời xin lỗi đến muộn, thành ý vẫn xoa dịu được khoảng cách giữa hai người.
- Tuy con đường vòng vèo, ta vẫn tới nơi khi lòng kiên định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ biểu thị điều sắp nêu ra là một sự thật đáng lẽ làm cho điều được nói đến không thể xảy ra, nhằm nhấn mạnh ý nghĩa của điều vẫn xảy ra ấy.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuy | Biểu thị sự nhượng bộ, đối lập giữa hai vế câu, thường dùng trong văn viết và nói trang trọng. Ví dụ: Tuy bận rộn, tôi vẫn về ăn cơm với gia đình. |
| mặc dù | Trung tính, trang trọng, phổ biến trong văn viết và nói. Ví dụ: Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn quyết định đi dã ngoại. |
| dù | Trung tính, phổ biến, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, đôi khi mang sắc thái nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: Dù bận rộn, cô ấy vẫn dành thời gian cho gia đình. |
| cho dù | Nhấn mạnh sự nhượng bộ, thường dùng trong các trường hợp giả định hoặc bất chấp điều kiện. Ví dụ: Cho dù có khó khăn đến mấy, chúng tôi cũng sẽ không từ bỏ. |
| dẫu | Văn chương, cổ kính hơn, ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại. Ví dụ: Dẫu biết là sai, anh vẫn cố chấp làm theo ý mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự đối lập giữa hai ý tưởng trong câu nói hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để tạo ra sự tương phản hoặc nhấn mạnh trong lập luận hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự căng thẳng hoặc bất ngờ trong cốt truyện hoặc miêu tả nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đối lập hoặc mâu thuẫn giữa hai ý tưởng.
- Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc mâu thuẫn giữa hai ý tưởng.
- Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc chuyên ngành nếu không cần thiết.
- Có thể thay thế bằng "mặc dù" hoặc "dù" trong một số trường hợp để giảm bớt mức độ trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mặc dù" hoặc "dù"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi không tạo được sự đối lập rõ ràng giữa hai ý tưởng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh của câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để nối các mệnh đề trong câu phức, thể hiện sự đối lập hoặc nhượng bộ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề phụ, có thể làm trung tâm của cụm liên từ như 'tuy... nhưng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các liên từ khác như 'nhưng', 'mà', 'vẫn', để tạo thành cấu trúc đối lập.





