Bởi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. (thường dùng trước một cấu trúc chủ ngữ - vị ngữ). Từ biểu thị điều sắp nêu ra là lí do hoặc nguyên nhân của việc được nói đến; vì.
Ví dụ:
Cửa hàng ế khách bởi đường đang thi công.
2. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là người hoặc vật gây ra trạng thái đã nói đến.
Ví dụ:
Căn phòng sáng bừng bởi mảng tường sơn mới.
Nghĩa 1: (thường dùng trước một cấu trúc chủ ngữ - vị ngữ). Từ biểu thị điều sắp nêu ra là lí do hoặc nguyên nhân của việc được nói đến; vì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đến muộn bởi trời mưa to.
- Hoa bị nhào nát bởi em ôm chặt quá.
- Cửa lớp đóng sớm bởi cô muốn mọi người vào đúng giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân trường vắng hơn mọi ngày bởi trời u ám từ sớm.
- Bài kiểm tra khó hơn dự đoán bởi thầy đổi cách ra đề.
- Tụi mình hủy buổi đá bóng bởi mưa cứ rả rích không dứt.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng ế khách bởi đường đang thi công.
- Anh chậm lại một nhịp, bởi lòng còn hoang mang trước lựa chọn.
- Dự án trượt hạn bởi chuỗi rủi ro dồn dập, từ nhân sự đến nhà cung ứng.
- Chúng ta xa nhau bởi mỗi người ôm một nỗi sợ không gọi thành tên.
Nghĩa 2: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là người hoặc vật gây ra trạng thái đã nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Bánh bị vỡ bởi cú ngã của tớ.
- Cây non nghiêng bởi gió mạnh.
- Bức tranh được khen bởi cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trận thua đến bởi sai lầm ở phút cuối.
- Con đường ngập bởi nước từ con mương tràn ra.
- Cả lớp bất ngờ bởi màn chào hỏi khác lạ của bạn mới.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng sáng bừng bởi mảng tường sơn mới.
- Khu phố mất ngủ bởi tiếng khoan xuyên đêm.
- Bản hợp đồng bị hủy bởi quyết định đột ngột của đối tác.
- Cô bác sĩ mỉm cười, niềm tin hồi sinh bởi một ca cứu kịp thời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (thường dùng trước một cấu trúc chủ ngữ - vị ngữ). Từ biểu thị điều sắp nêu ra là lí do hoặc nguyên nhân của việc được nói đến; vì.
Nghĩa 2: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là người hoặc vật gây ra trạng thái đã nói đến.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bởi | Trung tính, dùng để chỉ tác nhân gây ra hành động hoặc trạng thái, thường trong câu bị động. Ví dụ: Căn phòng sáng bừng bởi mảng tường sơn mới. |
| vì | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ nguyên nhân, lý do. Ví dụ: Anh ấy vắng mặt vì bị ốm. |
| do | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong câu bị động để chỉ tác nhân. Ví dụ: Ngôi nhà được xây dựng do kiến trúc sư nổi tiếng. |
| do | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh hơi trang trọng hơn 'vì'. Ví dụ: Sự cố xảy ra do lỗi kỹ thuật. |
| tại | Trung tính, đôi khi mang sắc thái đổ lỗi hoặc chỉ tác nhân khách quan. Ví dụ: Sự việc xảy ra tại sự bất cẩn của anh ta. |
| tại | Trung tính, đôi khi mang sắc thái đổ lỗi hoặc chỉ nguyên nhân khách quan. Ví dụ: Tại trời mưa nên đường trơn. |
| bởi vì | Nhấn mạnh nguyên nhân, lý do, phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Tôi không đi được bởi vì tôi bận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày lý do hoặc nguyên nhân một cách rõ ràng và logic.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự liên kết giữa các sự kiện hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để giải thích nguyên nhân trong các báo cáo hoặc tài liệu kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự giải thích hoặc biện minh, thường mang tính trung lập.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần giải thích lý do hoặc nguyên nhân một cách rõ ràng.
- Tránh dùng trong các câu quá dài hoặc phức tạp mà có thể gây nhầm lẫn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "vì" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vì" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
- Không nên dùng quá nhiều trong một đoạn văn để tránh lặp từ.
- Chú ý đến cấu trúc câu để đảm bảo sự rõ ràng và mạch lạc.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để giới thiệu nguyên nhân hoặc lí do trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước một mệnh đề chủ ngữ - vị ngữ, có thể làm trung tâm của cụm từ chỉ nguyên nhân, ví dụ: 'bởi vì', 'bởi lẽ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề hoặc cụm từ chỉ nguyên nhân, ví dụ: 'bởi vì', 'bởi lẽ', 'bởi do'.





