Bởi vì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(dùng trước một cấu trúc chủ ngữ - vị ngữ). Từ biểu thị điều sắp nêu ra là lí do hoặc nguyên nhân giải thích việc được nói đến.
Ví dụ:
Tôi không đi được bởi vì đang sốt.
Nghĩa: (dùng trước một cấu trúc chủ ngữ - vị ngữ). Từ biểu thị điều sắp nêu ra là lí do hoặc nguyên nhân giải thích việc được nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Con về muộn bởi vì trời mưa to.
- Mẹ khen con bởi vì con tự dọn bàn học.
- Cây héo bởi vì mấy hôm nay không tưới nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em hoàn thành sớm bởi vì đã phân công rõ ràng.
- Cậu ấy xin lỗi bởi vì hiểu mình đã cư xử nóng nảy.
- Sân trường vắng lặng bởi vì mọi người đang vào thi.
3
Người trưởng thành
- Tôi không đi được bởi vì đang sốt.
- Cuộc hẹn lỡ dở bởi vì mỗi người một lịch bận, chẳng ai dám hứa chắc.
- Anh ấy im lặng rất lâu, bởi vì đôi khi sự thật cần thêm can đảm để nói ra.
- Con đường này ít người qua lại, bởi vì nó vòng vèo nhưng lại yên tĩnh đến lạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để giải thích lý do trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản cần giải thích hoặc trình bày lý do một cách rõ ràng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các cách diễn đạt khác phong phú hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng khi cần giải thích nguyên nhân một cách cụ thể và rõ ràng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự giải thích, làm rõ nguyên nhân một cách trực tiếp.
- Phong cách trung tính, phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu dùng để trình bày thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần giải thích lý do một cách rõ ràng và trực tiếp.
- Tránh dùng trong văn chương nếu muốn tạo sự phong phú về ngôn ngữ.
- Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề để dẫn dắt lý do.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vì" trong một số trường hợp, cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên lạm dụng trong văn bản nghệ thuật để tránh làm giảm tính sáng tạo.
- Chú ý đến cấu trúc câu sau "bởi vì" để đảm bảo sự mạch lạc và logic.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để giới thiệu mệnh đề chỉ nguyên nhân hoặc lý do.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề phụ, có thể làm trung tâm của cụm liên từ, ví dụ: 'bởi vì trời mưa'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với mệnh đề có cấu trúc chủ ngữ - vị ngữ.





