Trái khoáy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kng.). Ngược với lệ thường; theo cách không bình thường (hàm ý chê).
Ví dụ:
Anh ấy đi đám cưới mà mang dép lê, trông trái khoáy thấy rõ.
Nghĩa: (kng.). Ngược với lệ thường; theo cách không bình thường (hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy mặc áo mưa trong lớp nhìn thật trái khoáy.
- Giữa trưa, cậu bật đèn pin đi ngoài sân, ai cũng thấy trái khoáy.
- Bữa cơm đang nóng mà bạn đòi ăn kem, nghe trái khoáy quá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang mùa hè mà nó quấn khăn len đến trường, trông trái khoáy làm sao.
- Họp nhóm làm bài mà bạn kia cứ đòi chơi game, thật trái khoáy với không khí chung.
- Cả lớp xếp hàng nghiêm túc, chỉ mình cậu nhảy nhót, nhìn rất trái khoáy.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đi đám cưới mà mang dép lê, trông trái khoáy thấy rõ.
- Giữa cuộc họp nghiêm trang, một câu đùa vô duyên bật ra nghe trái khoáy hẳn.
- Mọi thứ đang êm, bỗng ai đó đề nghị làm ngược quy trình, cảm giác trái khoáy len vào phòng.
- Có những đòi hỏi trái khoáy đến mức người ta chỉ còn biết cười cho qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng.). Ngược với lệ thường; theo cách không bình thường (hàm ý chê).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trái khoáy | Khẩu ngữ, biểu thị sự bất thường, ngược đời, mang sắc thái chê bai. Ví dụ: Anh ấy đi đám cưới mà mang dép lê, trông trái khoáy thấy rõ. |
| kì cục | Trung tính đến hơi tiêu cực, biểu thị sự lạ lùng, khác thường, đôi khi gây khó hiểu. Ví dụ: Anh ta có những ý tưởng thật kì cục. |
| ngược đời | Tiêu cực, biểu thị sự trái ngược hoàn toàn với lẽ thường, gây khó chịu hoặc khó chấp nhận. Ví dụ: Quan điểm đó thật ngược đời, không ai đồng tình. |
| bình thường | Trung tính, biểu thị sự phổ biến, không có gì đặc biệt hoặc khác lạ. Ví dụ: Mọi chuyện vẫn diễn ra bình thường. |
| thông thường | Trung tính, biểu thị sự phổ biến, theo thói quen hoặc quy tắc chung. Ví dụ: Đây là cách làm thông thường của chúng tôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi, ý kiến không theo lẽ thường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái chủ quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo điểm nhấn cho nhân vật hoặc tình huống đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không đồng tình hoặc phê phán nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc không hợp lý của một hành động hay ý kiến.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ tính khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích nặng nề nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác với "bất thường" ở chỗ "trái khoáy" thường hàm ý chê bai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trái khoáy", "hơi trái khoáy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".





