Trả bài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ, hoặc cũ). (Học sinh) trình bày trước giáo viên bài đã học để giáo viên kiểm tra.
Ví dụ: Học sinh lần lượt trả bài cho cô sau giờ ôn tập.
Nghĩa: (phương ngữ, hoặc cũ). (Học sinh) trình bày trước giáo viên bài đã học để giáo viên kiểm tra.
1
Học sinh tiểu học
  • Mai lên bảng trả bài bài thơ cô đã dặn học thuộc.
  • Bạn Nam đứng dậy trả bài, đọc lại quy tắc chính tả trước lớp.
  • Em trả bài môn Tự nhiên và Xã hội, nói từng ý rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng nay, cả lớp hồi hộp vì cô gọi bất chợt lên trả bài lịch sử.
  • Bạn ấy trả bài trôi chảy, như kể lại một câu chuyện đã thuộc lòng.
  • Thầy hỏi xoáy, mình trả bài bình tĩnh, vừa nói vừa lấy ví dụ.
3
Người trưởng thành
  • Học sinh lần lượt trả bài cho cô sau giờ ôn tập.
  • Thằng bé bảo tối qua thuộc rồi, sáng nay trả bài mới khỏi run.
  • Có khi trả bài không chỉ là đọc lại, mà là chứng tỏ mình hiểu đến đâu.
  • Những lần trả bài bất ngờ dạy bọn trẻ thói quen chuẩn bị nghiêm túc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong môi trường học đường, khi học sinh nói về việc chuẩn bị cho buổi kiểm tra miệng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuẩn bị và trách nhiệm của học sinh đối với việc học.
  • Phong cách thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ giữa học sinh và giáo viên.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi học sinh cần trình bày kiến thức đã học trước giáo viên.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc kiểm tra kiến thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác như "trả lời" hoặc "trình bày" trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh giáo dục, không dùng cho các tình huống kiểm tra khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Học sinh trả bài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (học sinh, sinh viên) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...