Tổng ngồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không mặc quần áo, mà trần truồng, để lộ hết các chỗ kín của thân thể ra
Ví dụ:
Anh ta bị ngã xuống suối và phải lên bờ trong tình trạng tổng ngồng.
2.
tính từ
(thường nói lớn tổng ngồng) Có vóc dáng như người lớn, không còn bé nhỏ gì nữa (hàm ý chê)
Ví dụ:
Anh ấy lớn tổng ngồng mà vẫn sống ỷ lại cha mẹ.
Nghĩa 1: Không mặc quần áo, mà trần truồng, để lộ hết các chỗ kín của thân thể ra
1
Học sinh tiểu học
- Thằng bé tắm mưa tổng ngồng, mẹ chạy ra quấn khăn lại.
- Bạn nhỏ mới ngủ dậy, tổng ngồng chạy đi kiếm áo.
- Em bé tổng ngồng đứng bên chậu nước, cười khanh khách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng cu nghịch nước, tổng ngồng chạy quanh sân làm cả nhà hốt hoảng.
- Nó quên mang đồ bơi, không thể nào nhảy xuống nước tổng ngồng giữa chỗ đông người.
- Cậu em nhỏ vô tư tổng ngồng trong phòng, đến khi có khách mới cuống quýt tìm quần áo.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị ngã xuống suối và phải lên bờ trong tình trạng tổng ngồng.
- Đôi khi trẻ con vô tư đến mức tổng ngồng chạy khắp nhà, còn người lớn thì chỉ biết thở dài cười trừ.
- Giữa buổi kiểm tra sức khỏe, anh đứng tổng ngồng trước gương, chợt thấy cơ thể mình đã khác xưa.
- Không phải ai cũng đủ tự tin để tổng ngồng trước người khác, dù chỉ là trong phòng thay đồ.
Nghĩa 2: (thường nói lớn tổng ngồng) Có vóc dáng như người lớn, không còn bé nhỏ gì nữa (hàm ý chê)
1
Học sinh tiểu học
- Nó lớn tổng ngồng rồi mà vẫn vòi mẹ bế.
- Bạn ấy lớn tổng ngồng mà còn tranh đồ chơi với em.
- Thằng cu lớn tổng ngồng nhưng cứ mè nheo đòi kẹo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta lớn tổng ngồng vẫn để mẹ nhắc từng chuyện lặt vặt.
- Bạn ấy lớn tổng ngồng rồi mà hở chút là giận dỗi như trẻ con.
- Nó lớn tổng ngồng mà đi đâu cũng bắt bà ngoại xách cặp hộ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy lớn tổng ngồng mà vẫn sống ỷ lại cha mẹ.
- Có người lớn tổng ngồng rồi nhưng lý lẽ vẫn non nớt, tranh hơn thua như học trò.
- Lớn tổng ngồng mà ngủ đến trưa, ăn xong vứt bát đũa, nghe mà chán.
- Con người lớn tổng ngồng nhưng cái tôi lại bé tẹo, chỉ cần góp ý nhẹ cũng tự ái om sòm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không mặc quần áo, mà trần truồng, để lộ hết các chỗ kín của thân thể ra
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tổng ngồng | Diễn tả trạng thái trần truồng hoàn toàn, không che đậy, thường mang sắc thái mạnh, đôi khi hơi thô tục hoặc nhấn mạnh sự phơi bày. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ta bị ngã xuống suối và phải lên bờ trong tình trạng tổng ngồng. |
| trần truồng | Trung tính, miêu tả trực tiếp trạng thái không mặc quần áo. Ví dụ: Đứa bé trần truồng chạy ra tắm mưa. |
| khoả thân | Trang trọng, trung tính, thường dùng trong văn viết, nghệ thuật. Ví dụ: Bức tượng khỏa thân của danh họa. |
| loã lồ | Mạnh, hơi tiêu cực, nhấn mạnh sự phơi bày không che đậy. Ví dụ: Anh ta lõa lồ giữa đám đông. |
Nghĩa 2: (thường nói lớn tổng ngồng) Có vóc dáng như người lớn, không còn bé nhỏ gì nữa (hàm ý chê)
Từ đồng nghĩa:
lớn xác lớn tướng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tổng ngồng | Diễn tả vóc dáng to lớn, phát triển nhanh hơn tuổi, thường mang sắc thái chê bai, tiêu cực, hàm ý chưa phù hợp với lứa tuổi. Ví dụ: Anh ấy lớn tổng ngồng mà vẫn sống ỷ lại cha mẹ. |
| lớn xác | Khẩu ngữ, hơi tiêu cực, nhấn mạnh kích thước cơ thể lớn, đôi khi có ý chê. Ví dụ: Thằng bé mới mười tuổi mà đã lớn xác như người lớn. |
| lớn tướng | Khẩu ngữ, hơi tiêu cực, nhấn mạnh sự to lớn, đôi khi có ý chê. Ví dụ: Nó mới học cấp hai mà đã lớn tướng rồi. |
| bé nhỏ | Trung tính, miêu tả kích thước nhỏ, thường dùng cho người hoặc vật. Ví dụ: Cô bé bé nhỏ ngồi lọt thỏm giữa ghế. |
| nhỏ con | Trung tính, miêu tả vóc dáng nhỏ, thường dùng cho người. Ví dụ: Anh ấy tuy nhỏ con nhưng rất nhanh nhẹn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không trang trọng để chỉ tình trạng không mặc quần áo hoặc vóc dáng lớn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để tạo hình ảnh hoặc nhấn mạnh một tình huống cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái chê bai hoặc không trang trọng khi nói về vóc dáng lớn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít khi dùng trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không mặc quần áo hoặc vóc dáng lớn một cách hài hước.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ sự tôn trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ chỉ tình trạng không mặc quần áo khác ở chỗ có thể hàm ý chê bai về vóc dáng.
- Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trông tổng ngồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "trông tổng ngồng", "lớn tổng ngồng".






Danh sách bình luận